Chuyển đổi mbar → atm

Chuyển đổi millibar sang átmốtphe (Đo áp lực)

1 mbar = 0.0009869232667 atm · 1 atm = 1013.25 mbar

Giá trị phổ biến: 2 mbar 5 mbar 10 mbar 50 mbar 100 mbar

1 mbar = 9.86923e-4 atm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Millibar sang átmốtphe

1 millibar (mbar) bằng 0.0009869232667 átmốtphe (atm).

1 mbar = 0.0009869232667 atm

hoặc

1 atm = 1013.25 mbar

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ millibar (mbar) sang átmốtphe (atm), chia đơn vị đo áp lực của millibar cho 1013.25

p(atm) = p(mbar) / 1013.25

Ví dụ:

Quy đổi 1 millibar sang átmốtphe:

p(atm) = 1mbar / 1013.25 = 0.0009869232667 atm

Bảng chuyển đổi

Millibar (mbar) Átmốtphe (atm)
1 mbar 9.86923e-4 atm
2 mbar 0.001973847 atm
3 mbar 0.00296077 atm
5 mbar 0.004934616 atm
10 mbar 0.009869233 atm
20 mbar 0.019738465 atm
25 mbar 0.024673082 atm
50 mbar 0.049346163 atm
100 mbar 0.098692327 atm
250 mbar 0.246730817 atm
500 mbar 0.493461633 atm
1000 mbar 0.986923267 atm
Átmốtphe (atm) Millibar (mbar)
1 atm 1013.25 mbar
2 atm 2026.5 mbar
3 atm 3039.75 mbar
5 atm 5066.25 mbar
10 atm 10132.5 mbar
20 atm 20265 mbar
25 atm 25331.25 mbar
50 atm 50662.5 mbar
100 atm 101325 mbar
250 atm 253312.5 mbar
500 atm 506625 mbar
1000 atm 1013250 mbar

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi millibar sang átmốtphe?

Chia giá trị tính bằng millibar cho 1013.25 để được kết quả tính bằng átmốtphe. Ví dụ: 5 mbar ÷ 1013.25 = 0.004934616 atm.

1 millibar bằng bao nhiêu átmốtphe?

1 millibar (mbar) bằng 9.86923e-4 átmốtphe (atm).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ átmốtphe về millibar?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng átmốtphe với 1013.25 để được kết quả tính bằng millibar.

Phép chuyển đổi từ millibar sang átmốtphe chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1013.25 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: