Chuyển đổi mbar → bar

Chuyển đổi millibar sang bar (Đo áp lực)

1 mbar = 0.001 bar · 1 bar = 1000 mbar

Giá trị phổ biến: 2 mbar 5 mbar 10 mbar 50 mbar 100 mbar

1 mbar = 0.001 bar

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Millibar sang bar

1 millibar (mbar) bằng 0.001 bar (bar).

1 mbar = 0.001 bar

hoặc

1 bar = 1000 mbar

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ millibar (mbar) sang bar (bar), chia đơn vị đo áp lực của millibar cho 1000

p(bar) = p(mbar) / 1000

Ví dụ:

Quy đổi 1 millibar sang bar:

p(bar) = 1mbar / 1000 = 0.001 bar

Bảng chuyển đổi

Millibar (mbar) Bar (bar)
1 mbar 0.001 bar
2 mbar 0.002 bar
3 mbar 0.003 bar
5 mbar 0.005 bar
10 mbar 0.01 bar
20 mbar 0.02 bar
25 mbar 0.025 bar
50 mbar 0.05 bar
100 mbar 0.1 bar
250 mbar 0.25 bar
500 mbar 0.5 bar
1000 mbar 1 bar
Bar (bar) Millibar (mbar)
1 bar 1000 mbar
2 bar 2000 mbar
3 bar 3000 mbar
5 bar 5000 mbar
10 bar 10000 mbar
20 bar 20000 mbar
25 bar 25000 mbar
50 bar 50000 mbar
100 bar 100000 mbar
250 bar 250000 mbar
500 bar 500000 mbar
1000 bar 1000000 mbar

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi millibar sang bar?

Chia giá trị tính bằng millibar cho 1000 để được kết quả tính bằng bar. Ví dụ: 5 mbar ÷ 1000 = 0.005 bar.

1 millibar bằng bao nhiêu bar?

1 millibar (mbar) bằng 0.001 bar (bar).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ bar về millibar?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng bar với 1000 để được kết quả tính bằng millibar.

Phép chuyển đổi từ millibar sang bar chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: