Mục lục
Chuyển đổi từ Megabit sang gibibyte
1 megabit (Mb) bằng 0.0001164153218 gibibyte (GiB).
1 Mb = 0.0001164153218 GiB
hoặc
1 GiB = 8589.934592 Mb
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ megabit (Mb) sang gibibyte (GiB), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của megabit cho 8589.934592
d(GiB) = d(Mb) / 8589.934592
Ví dụ:
Quy đổi 128 megabit sang gibibyte:
d(GiB) = 128Mb / 8589.934592 = 0.01490116119 GiB
Bảng chuyển đổi
| Megabit (Mb) | Gibibyte (GiB) |
|---|---|
| 1 Mb | 1.16415e-4 GiB |
| 2 Mb | 2.32831e-4 GiB |
| 3 Mb | 3.49246e-4 GiB |
| 5 Mb | 5.82077e-4 GiB |
| 8 Mb | 9.31323e-4 GiB |
| 10 Mb | 0.001164153 GiB |
| 16 Mb | 0.001862645 GiB |
| 20 Mb | 0.002328306 GiB |
| 25 Mb | 0.002910383 GiB |
| 32 Mb | 0.00372529 GiB |
| 64 Mb | 0.007450581 GiB |
| 128 Mb | 0.014901161 GiB |
| 256 Mb | 0.029802322 GiB |
| 512 Mb | 0.059604645 GiB |
| 1024 Mb | 0.11920929 GiB |
| Gibibyte (GiB) | Megabit (Mb) |
|---|---|
| 1 GiB | 8589.934592 Mb |
| 2 GiB | 17179.869184 Mb |
| 3 GiB | 25769.803776 Mb |
| 5 GiB | 42949.67296 Mb |
| 8 GiB | 68719.476736 Mb |
| 10 GiB | 85899.34592 Mb |
| 16 GiB | 137438.953472 Mb |
| 20 GiB | 171798.69184 Mb |
| 25 GiB | 214748.3648 Mb |
| 32 GiB | 274877.906944 Mb |
| 64 GiB | 549755.813888 Mb |
| 128 GiB | 1099511.627776 Mb |
| 256 GiB | 2199023.255552 Mb |
| 512 GiB | 4398046.511104 Mb |
| 1024 GiB | 8796093.022208 Mb |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi megabit sang gibibyte?
Chia giá trị tính bằng megabit cho 8589.934592 để được kết quả tính bằng gibibyte. Ví dụ: 5 Mb ÷ 8589.934592 = 5.82077e-4 GiB.
1 megabit bằng bao nhiêu gibibyte?
1 megabit (Mb) bằng 1.16415e-4 gibibyte (GiB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gibibyte về megabit?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng gibibyte với 8589.934592 để được kết quả tính bằng megabit.
Phép chuyển đổi từ megabit sang gibibyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 8589.934592 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes