Mục lục
Chuyển đổi từ Cup khối sang aoxơ chất lỏng
1 cup khối (mcup) bằng 8.453505675 aoxơ chất lỏng (fl oz).
1 mcup = 8.453505675 fl oz
hoặc
1 fl oz = 0.1182941183 mcup
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ cup khối (mcup) sang aoxơ chất lỏng (fl oz), nhân đơn vị thể tích của cup khối với 8.453505675
v(fl oz) = v(mcup) × 8.453505675
Ví dụ:
Quy đổi 10 cup khối sang aoxơ chất lỏng:
v(fl oz) = 10mcup × 8.453505675 = 84.53505675 fl oz
Bảng chuyển đổi
| Cup khối (mcup) | Aoxơ chất lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 1 mcup | 8.453505675 fl oz |
| 2 mcup | 16.907011351 fl oz |
| 3 mcup | 25.360517026 fl oz |
| 5 mcup | 42.267528377 fl oz |
| 10 mcup | 84.535056755 fl oz |
| 20 mcup | 169.070113509 fl oz |
| 25 mcup | 211.337641887 fl oz |
| 50 mcup | 422.675283773 fl oz |
| 100 mcup | 845.350567546 fl oz |
| 250 mcup | 2113.376418865 fl oz |
| 500 mcup | 4226.75283773 fl oz |
| 1000 mcup | 8453.505675461 fl oz |
| Aoxơ chất lỏng (fl oz) | Cup khối (mcup) |
|---|---|
| 1 fl oz | 0.118294118 mcup |
| 2 fl oz | 0.236588237 mcup |
| 3 fl oz | 0.354882355 mcup |
| 5 fl oz | 0.591470591 mcup |
| 10 fl oz | 1.182941183 mcup |
| 20 fl oz | 2.365882365 mcup |
| 25 fl oz | 2.957352956 mcup |
| 50 fl oz | 5.914705913 mcup |
| 100 fl oz | 11.829411825 mcup |
| 250 fl oz | 29.573529563 mcup |
| 500 fl oz | 59.147059125 mcup |
| 1000 fl oz | 118.29411825 mcup |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi cup khối sang aoxơ chất lỏng?
Nhân giá trị tính bằng cup khối với 8.453505675 để được kết quả tính bằng aoxơ chất lỏng. Ví dụ: 5 mcup × 8.453505675 = 42.267528377 fl oz.
1 cup khối bằng bao nhiêu aoxơ chất lỏng?
1 cup khối (mcup) bằng 8.453505675 aoxơ chất lỏng (fl oz).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ aoxơ chất lỏng về cup khối?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng aoxơ chất lỏng cho 8.453505675 để được kết quả tính bằng cup khối.
Phép chuyển đổi từ cup khối sang aoxơ chất lỏng chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 8.453505675 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST SP 811 (2008 ed.) — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
- The Unified Code for Units of Measure (UCUM), Version 2.2 (2024-06-17)