Chuyển đổi mV → V

Chuyển đổi milivôn sang vôn (Điện áp)

1 mV = 0.001 V · 1 V = 1000 mV

Giá trị phổ biến: 24 mV 110 mV 220 mV 230 mV 240 mV

230 mV = 0.23 V

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Milivôn sang vôn

1 milivôn (mV) bằng 0.001 vôn (V).

1 mV = 0.001 V

hoặc

1 V = 1000 mV

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị điện áp từ milivôn (mV) sang vôn (V), chia đơn vị điện áp của milivôn cho 1000

v(V) = v(mV) / 1000

Ví dụ:

Quy đổi 230 milivôn sang vôn:

v(V) = 230mV / 1000 = 0.23 V

Bảng chuyển đổi

Milivôn (mV) Vôn (V)
1 mV 0.001 V
2 mV 0.002 V
3 mV 0.003 V
5 mV 0.005 V
9 mV 0.009 V
10 mV 0.01 V
12 mV 0.012 V
20 mV 0.02 V
24 mV 0.024 V
25 mV 0.025 V
50 mV 0.05 V
110 mV 0.11 V
220 mV 0.22 V
230 mV 0.23 V
240 mV 0.24 V
Vôn (V) Milivôn (mV)
1 V 1000 mV
2 V 2000 mV
3 V 3000 mV
5 V 5000 mV
9 V 9000 mV
10 V 10000 mV
12 V 12000 mV
20 V 20000 mV
24 V 24000 mV
25 V 25000 mV
50 V 50000 mV
110 V 110000 mV
220 V 220000 mV
230 V 230000 mV
240 V 240000 mV

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi milivôn sang vôn?

Chia giá trị tính bằng milivôn cho 1000 để được kết quả tính bằng vôn. Ví dụ: 5 mV ÷ 1000 = 0.005 V.

1 milivôn bằng bao nhiêu vôn?

1 milivôn (mV) bằng 0.001 vôn (V).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ vôn về milivôn?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng vôn với 1000 để được kết quả tính bằng milivôn.

Phép chuyển đổi từ milivôn sang vôn chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: