Chuyển đổi từ Phút sang giây
1 phút (phút) bằng 60 giây (giây).
1 phút = 60 giây
hoặc
1 giây = 0.01666666667 phút
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo thời gian từ phút (phút) sang giây (giây), nhân đơn vị đo thời gian của phút với 60
t(giây) = t(phút) × 60
Ví dụ:
Quy đổi 30 phút sang giây:
t(giây) = 30phút × 60 = 1800 giây
Bảng chuyển đổi
| Phút (phút) | Giây (giây) |
|---|---|
| 1 phút | 60 giây |
| 2 phút | 120 giây |
| 3 phút | 180 giây |
| 5 phút | 300 giây |
| 10 phút | 600 giây |
| 15 phút | 900 giây |
| 20 phút | 1200 giây |
| 25 phút | 1500 giây |
| 30 phút | 1800 giây |
| 45 phút | 2700 giây |
| 50 phút | 3000 giây |
| 60 phút | 3600 giây |
| 90 phút | 5400 giây |
| 100 phút | 6000 giây |
| 120 phút | 7200 giây |
| Giây (giây) | Phút (phút) |
|---|---|
| 1 giây | 0.016666667 phút |
| 2 giây | 0.033333333 phút |
| 3 giây | 0.05 phút |
| 5 giây | 0.083333333 phút |
| 10 giây | 0.166666667 phút |
| 15 giây | 0.25 phút |
| 20 giây | 0.333333333 phút |
| 25 giây | 0.416666667 phút |
| 30 giây | 0.5 phút |
| 45 giây | 0.75 phút |
| 50 giây | 0.833333333 phút |
| 60 giây | 1 phút |
| 90 giây | 1.5 phút |
| 100 giây | 1.666666667 phút |
| 120 giây | 2 phút |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi phút sang giây?
Nhân giá trị tính bằng phút với 60 để được kết quả tính bằng giây. Ví dụ: 5 phút × 60 = 300 giây.
1 phút bằng bao nhiêu giây?
1 phút (phút) bằng 60 giây (giây).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ giây về phút?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng giây cho 60 để được kết quả tính bằng phút.
Phép chuyển đổi từ phút sang giây chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 60 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.