Chuyển đổi mi/h → ft/giây

Chuyển đổi dặm/giờ sang feet/giây (Tốc độ)

1 mi/h = 1.466666667 ft/giây · 1 ft/giây = 0.6818181818 mi/h

Giá trị phổ biến: 50 mi/h 60 mi/h 80 mi/h 100 mi/h 120 mi/h

120 mi/h = 176 ft/giây

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Dặm/giờ sang feet/giây

1 dặm/giờ (mi/h) bằng 1.466666667 feet/giây (ft/giây).

1 mi/h = 1.466666667 ft/giây

hoặc

1 ft/giây = 0.6818181818 mi/h

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị tốc độ từ dặm/giờ (mi/h) sang feet/giây (ft/giây), nhân đơn vị tốc độ của dặm/giờ với 1.466666667

s(ft/giây) = s(mi/h) × 1.466666667

Ví dụ:

Quy đổi 120 dặm/giờ sang feet/giây:

s(ft/giây) = 120mi/h × 1.466666667 = 176 ft/giây

Bảng chuyển đổi

Dặm/giờ (mi/h) Feet/giây (ft/giây)
1 mi/h 1.466666667 ft/giây
2 mi/h 2.933333333 ft/giây
3 mi/h 4.4 ft/giây
5 mi/h 7.333333333 ft/giây
10 mi/h 14.666666667 ft/giây
20 mi/h 29.333333333 ft/giây
25 mi/h 36.666666667 ft/giây
30 mi/h 44 ft/giây
50 mi/h 73.333333333 ft/giây
60 mi/h 88 ft/giây
80 mi/h 117.333333333 ft/giây
100 mi/h 146.666666667 ft/giây
120 mi/h 176 ft/giây
250 mi/h 366.666666667 ft/giây
500 mi/h 733.333333333 ft/giây
Feet/giây (ft/giây) Dặm/giờ (mi/h)
1 ft/giây 0.681818182 mi/h
2 ft/giây 1.363636364 mi/h
3 ft/giây 2.045454545 mi/h
5 ft/giây 3.409090909 mi/h
10 ft/giây 6.818181818 mi/h
20 ft/giây 13.636363636 mi/h
25 ft/giây 17.045454545 mi/h
30 ft/giây 20.454545455 mi/h
50 ft/giây 34.090909091 mi/h
60 ft/giây 40.909090909 mi/h
80 ft/giây 54.545454545 mi/h
100 ft/giây 68.181818182 mi/h
120 ft/giây 81.818181818 mi/h
250 ft/giây 170.454545455 mi/h
500 ft/giây 340.909090909 mi/h

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi dặm/giờ sang feet/giây?

Nhân giá trị tính bằng dặm/giờ với 1.466666667 để được kết quả tính bằng feet/giây. Ví dụ: 5 mi/h × 1.466666667 = 7.333333333 ft/giây.

1 dặm/giờ bằng bao nhiêu feet/giây?

1 dặm/giờ (mi/h) bằng 1.466666667 feet/giây (ft/giây).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet/giây về dặm/giờ?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng feet/giây cho 1.466666667 để được kết quả tính bằng dặm/giờ.

Phép chuyển đổi từ dặm/giờ sang feet/giây chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.466666667 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: