Mục lục
Chuyển đổi từ Dặm/giờ sang mét/giây
1 dặm/giờ (mi/h) bằng 0.44704 mét/giây (m/s).
1 mi/h = 0.44704 m/s
hoặc
1 m/s = 2.236936292 mi/h
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị tốc độ từ dặm/giờ (mi/h) sang mét/giây (m/s), chia đơn vị tốc độ của dặm/giờ cho 2.236936292
s(m/s) = s(mi/h) / 2.236936292
Ví dụ:
Quy đổi 1 dặm/giờ sang mét/giây:
s(m/s) = 1mi/h / 2.236936292 = 0.44704 m/s
Bảng chuyển đổi
| Dặm/giờ (mi/h) | Mét/giây (m/s) |
|---|---|
| 1 mi/h | 0.44704 m/s |
| 2 mi/h | 0.89408 m/s |
| 3 mi/h | 1.34112 m/s |
| 5 mi/h | 2.2352 m/s |
| 10 mi/h | 4.4704 m/s |
| 20 mi/h | 8.9408 m/s |
| 25 mi/h | 11.176 m/s |
| 30 mi/h | 13.4112 m/s |
| 50 mi/h | 22.352 m/s |
| 60 mi/h | 26.8224 m/s |
| 80 mi/h | 35.7632 m/s |
| 100 mi/h | 44.704 m/s |
| 120 mi/h | 53.6448 m/s |
| 250 mi/h | 111.76 m/s |
| 500 mi/h | 223.52 m/s |
| Mét/giây (m/s) | Dặm/giờ (mi/h) |
|---|---|
| 1 m/s | 2.236936292 mi/h |
| 2 m/s | 4.473872584 mi/h |
| 3 m/s | 6.710808876 mi/h |
| 5 m/s | 11.18468146 mi/h |
| 10 m/s | 22.369362921 mi/h |
| 20 m/s | 44.738725841 mi/h |
| 25 m/s | 55.923407301 mi/h |
| 30 m/s | 67.108088762 mi/h |
| 50 m/s | 111.846814603 mi/h |
| 60 m/s | 134.216177523 mi/h |
| 80 m/s | 178.954903364 mi/h |
| 100 m/s | 223.693629205 mi/h |
| 120 m/s | 268.432355047 mi/h |
| 250 m/s | 559.234073014 mi/h |
| 500 m/s | 1118.468146027 mi/h |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi dặm/giờ sang mét/giây?
Chia giá trị tính bằng dặm/giờ cho 2.236936292 để được kết quả tính bằng mét/giây. Ví dụ: 5 mi/h ÷ 2.236936292 = 2.2352 m/s.
1 dặm/giờ bằng bao nhiêu mét/giây?
1 dặm/giờ (mi/h) bằng 0.44704 mét/giây (m/s).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mét/giây về dặm/giờ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mét/giây với 2.236936292 để được kết quả tính bằng dặm/giờ.
Phép chuyển đổi từ dặm/giờ sang mét/giây chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2.236936292 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- U.S. Standard Atmosphere, 1976 (NOAA-S/T 76-1562), Table 10 - Sea-level values of atmospheric properties