Mục lục
Chuyển đổi từ Mét/giây sang kilômét/giờ
1 mét/giây (m/s) bằng 3.6 kilômét/giờ (km/h).
1 m/s = 3.6 km/h
hoặc
1 km/h = 0.2777777778 m/s
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị tốc độ từ mét/giây (m/s) sang kilômét/giờ (km/h), nhân đơn vị tốc độ của mét/giây với 3.6
s(km/h) = s(m/s) × 3.6
Ví dụ:
Quy đổi 120 mét/giây sang kilômét/giờ:
s(km/h) = 120m/s × 3.6 = 432 km/h
Bảng chuyển đổi
| Mét/giây (m/s) | Kilômét/giờ (km/h) |
|---|---|
| 1 m/s | 3.6 km/h |
| 2 m/s | 7.2 km/h |
| 3 m/s | 10.8 km/h |
| 5 m/s | 18 km/h |
| 10 m/s | 36 km/h |
| 20 m/s | 72 km/h |
| 25 m/s | 90 km/h |
| 30 m/s | 108 km/h |
| 50 m/s | 180 km/h |
| 60 m/s | 216 km/h |
| 80 m/s | 288 km/h |
| 100 m/s | 360 km/h |
| 120 m/s | 432 km/h |
| 250 m/s | 900 km/h |
| 500 m/s | 1800 km/h |
| Kilômét/giờ (km/h) | Mét/giây (m/s) |
|---|---|
| 1 km/h | 0.277777778 m/s |
| 2 km/h | 0.555555556 m/s |
| 3 km/h | 0.833333333 m/s |
| 5 km/h | 1.388888889 m/s |
| 10 km/h | 2.777777778 m/s |
| 20 km/h | 5.555555556 m/s |
| 25 km/h | 6.944444444 m/s |
| 30 km/h | 8.333333333 m/s |
| 50 km/h | 13.888888889 m/s |
| 60 km/h | 16.666666667 m/s |
| 80 km/h | 22.222222222 m/s |
| 100 km/h | 27.777777778 m/s |
| 120 km/h | 33.333333333 m/s |
| 250 km/h | 69.444444444 m/s |
| 500 km/h | 138.888888889 m/s |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi mét/giây sang kilômét/giờ?
Nhân giá trị tính bằng mét/giây với 3.6 để được kết quả tính bằng kilômét/giờ. Ví dụ: 5 m/s × 3.6 = 18 km/h.
1 mét/giây bằng bao nhiêu kilômét/giờ?
1 mét/giây (m/s) bằng 3.6 kilômét/giờ (km/h).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilômét/giờ về mét/giây?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng kilômét/giờ cho 3.6 để được kết quả tính bằng mét/giây.
Phép chuyển đổi từ mét/giây sang kilômét/giờ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3.6 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.