Mục lục
Chuyển đổi từ Nanohenry sang millihenry
1 nanohenry (nH) bằng 0.000001 millihenry (mH).
1 nH = 0.000001 mH
hoặc
1 mH = 1000000 nH
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị độ tự cảm từ nanohenry (nH) sang millihenry (mH), chia đơn vị độ tự cảm của nanohenry cho 1000000
i(mH) = i(nH) / 1000000
Ví dụ:
Quy đổi 100 nanohenry sang millihenry:
i(mH) = 100nH / 1000000 = 0.0001 mH
Bảng chuyển đổi
| Nanohenry (nH) | Millihenry (mH) |
|---|---|
| 1 nH | 1e-6 mH |
| 2 nH | 2e-6 mH |
| 3 nH | 3e-6 mH |
| 5 nH | 5e-6 mH |
| 10 nH | 1e-5 mH |
| 20 nH | 2e-5 mH |
| 25 nH | 2.5e-5 mH |
| 50 nH | 5e-5 mH |
| 100 nH | 1.0e-4 mH |
| 250 nH | 2.5e-4 mH |
| 500 nH | 5.0e-4 mH |
| 1000 nH | 0.001 mH |
| Millihenry (mH) | Nanohenry (nH) |
|---|---|
| 1 mH | 1000000 nH |
| 2 mH | 2000000 nH |
| 3 mH | 3000000 nH |
| 5 mH | 5000000 nH |
| 10 mH | 10000000 nH |
| 20 mH | 20000000 nH |
| 25 mH | 25000000 nH |
| 50 mH | 50000000 nH |
| 100 mH | 100000000 nH |
| 250 mH | 250000000 nH |
| 500 mH | 500000000 nH |
| 1000 mH | 1e9 nH |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanohenry sang millihenry?
Chia giá trị tính bằng nanohenry cho 1000000 để được kết quả tính bằng millihenry. Ví dụ: 5 nH ÷ 1000000 = 5e-6 mH.
1 nanohenry bằng bao nhiêu millihenry?
1 nanohenry (nH) bằng 1e-6 millihenry (mH).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ millihenry về nanohenry?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng millihenry với 1000000 để được kết quả tính bằng nanohenry.
Phép chuyển đổi từ nanohenry sang millihenry chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: