Mục lục
Chuyển đổi từ Nanoôm sang micrôôm
1 nanoôm (nΩ) bằng 0.001 micrôôm (μΩ).
1 nΩ = 0.001 μΩ
hoặc
1 μΩ = 1000 nΩ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện trở từ nanoôm (nΩ) sang micrôôm (μΩ), chia đơn vị điện trở của nanoôm cho 1000
e(μΩ) = e(nΩ) / 1000
Ví dụ:
Quy đổi 4700 nanoôm sang micrôôm:
e(μΩ) = 4700nΩ / 1000 = 4.7 μΩ
Bảng chuyển đổi
| Nanoôm (nΩ) | Micrôôm (μΩ) |
|---|---|
| 1 nΩ | 0.001 μΩ |
| 2 nΩ | 0.002 μΩ |
| 3 nΩ | 0.003 μΩ |
| 5 nΩ | 0.005 μΩ |
| 10 nΩ | 0.01 μΩ |
| 20 nΩ | 0.02 μΩ |
| 25 nΩ | 0.025 μΩ |
| 47 nΩ | 0.047 μΩ |
| 50 nΩ | 0.05 μΩ |
| 100 nΩ | 0.1 μΩ |
| 220 nΩ | 0.22 μΩ |
| 470 nΩ | 0.47 μΩ |
| 1000 nΩ | 1 μΩ |
| 4700 nΩ | 4.7 μΩ |
| 10000 nΩ | 10 μΩ |
| Micrôôm (μΩ) | Nanoôm (nΩ) |
|---|---|
| 1 μΩ | 1000 nΩ |
| 2 μΩ | 2000 nΩ |
| 3 μΩ | 3000 nΩ |
| 5 μΩ | 5000 nΩ |
| 10 μΩ | 10000 nΩ |
| 20 μΩ | 20000 nΩ |
| 25 μΩ | 25000 nΩ |
| 47 μΩ | 47000 nΩ |
| 50 μΩ | 50000 nΩ |
| 100 μΩ | 100000 nΩ |
| 220 μΩ | 220000 nΩ |
| 470 μΩ | 470000 nΩ |
| 1000 μΩ | 1000000 nΩ |
| 4700 μΩ | 4700000 nΩ |
| 10000 μΩ | 10000000 nΩ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanoôm sang micrôôm?
Chia giá trị tính bằng nanoôm cho 1000 để được kết quả tính bằng micrôôm. Ví dụ: 5 nΩ ÷ 1000 = 0.005 μΩ.
1 nanoôm bằng bao nhiêu micrôôm?
1 nanoôm (nΩ) bằng 0.001 micrôôm (μΩ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ micrôôm về nanoôm?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng micrôôm với 1000 để được kết quả tính bằng nanoôm.
Phép chuyển đổi từ nanoôm sang micrôôm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: