Chuyển đổi từ Nanoôm sang ôm
1 nanoôm (nΩ) bằng 0.000000001 ôm (Ω).
1 nΩ = 0.000000001 Ω
hoặc
1 Ω = 1000000000 nΩ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện trở từ nanoôm (nΩ) sang ôm (Ω), chia đơn vị điện trở của nanoôm cho 1000000000
e(Ω) = e(nΩ) / 1000000000
Ví dụ:
Quy đổi 1 nanoôm sang ôm:
e(Ω) = 1nΩ / 1000000000 = 0.000000001 Ω
Bảng chuyển đổi
| Nanoôm (nΩ) | Ôm (Ω) |
|---|---|
| 1 nΩ | 1e-9 Ω |
| 2 nΩ | 2e-9 Ω |
| 3 nΩ | 3e-9 Ω |
| 5 nΩ | 5e-9 Ω |
| 10 nΩ | 1e-8 Ω |
| 20 nΩ | 2e-8 Ω |
| 25 nΩ | 2.5e-8 Ω |
| 47 nΩ | 4.7e-8 Ω |
| 50 nΩ | 5e-8 Ω |
| 100 nΩ | 1e-7 Ω |
| 220 nΩ | 2.2e-7 Ω |
| 470 nΩ | 4.7e-7 Ω |
| 1000 nΩ | 1e-6 Ω |
| 4700 nΩ | 4.7e-6 Ω |
| 10000 nΩ | 1e-5 Ω |
| Ôm (Ω) | Nanoôm (nΩ) |
|---|---|
| 1 Ω | 1e9 nΩ |
| 2 Ω | 2e9 nΩ |
| 3 Ω | 3e9 nΩ |
| 5 Ω | 5e9 nΩ |
| 10 Ω | 1e10 nΩ |
| 20 Ω | 2e10 nΩ |
| 25 Ω | 2.5e10 nΩ |
| 47 Ω | 4.7e10 nΩ |
| 50 Ω | 5e10 nΩ |
| 100 Ω | 1e11 nΩ |
| 220 Ω | 2.2e11 nΩ |
| 470 Ω | 4.7e11 nΩ |
| 1000 Ω | 1e12 nΩ |
| 4700 Ω | 4.7e12 nΩ |
| 10000 Ω | 1e13 nΩ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanoôm sang ôm?
Chia giá trị tính bằng nanoôm cho 1000000000 để được kết quả tính bằng ôm. Ví dụ: 5 nΩ ÷ 1000000000 = 5e-9 Ω.
1 nanoôm bằng bao nhiêu ôm?
1 nanoôm (nΩ) bằng 1e-9 ôm (Ω).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ ôm về nanoôm?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng ôm với 1000000000 để được kết quả tính bằng nanoôm.
Phép chuyển đổi từ nanoôm sang ôm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: