Chuyển đổi nV → V

Chuyển đổi nanovôn sang vôn (Điện áp)

1 nV = 0.000000001 V · 1 V = 1000000000 nV

Giá trị phổ biến: 24 nV 110 nV 220 nV 230 nV 240 nV

110 nV = 1.1e-7 V

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Nanovôn sang vôn

1 nanovôn (nV) bằng 0.000000001 vôn (V).

1 nV = 0.000000001 V

hoặc

1 V = 1000000000 nV

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị điện áp từ nanovôn (nV) sang vôn (V), chia đơn vị điện áp của nanovôn cho 1000000000

v(V) = v(nV) / 1000000000

Ví dụ:

Quy đổi 110 nanovôn sang vôn:

v(V) = 110nV / 1000000000 = 0.00000011 V

Bảng chuyển đổi

Nanovôn (nV) Vôn (V)
1 nV 1e-9 V
2 nV 2e-9 V
3 nV 3e-9 V
5 nV 5e-9 V
9 nV 9e-9 V
10 nV 1e-8 V
12 nV 1.2e-8 V
20 nV 2e-8 V
24 nV 2.4e-8 V
25 nV 2.5e-8 V
50 nV 5e-8 V
110 nV 1.1e-7 V
220 nV 2.2e-7 V
230 nV 2.3e-7 V
240 nV 2.4e-7 V
Vôn (V) Nanovôn (nV)
1 V 1e9 nV
2 V 2e9 nV
3 V 3e9 nV
5 V 5e9 nV
9 V 8.999999e9 nV
10 V 1e10 nV
12 V 1.2e10 nV
20 V 2e10 nV
24 V 2.4e10 nV
25 V 2.5e10 nV
50 V 5e10 nV
110 V 1.1e11 nV
220 V 2.2e11 nV
230 V 2.3e11 nV
240 V 2.4e11 nV

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi nanovôn sang vôn?

Chia giá trị tính bằng nanovôn cho 1000000000 để được kết quả tính bằng vôn. Ví dụ: 5 nV ÷ 1000000000 = 5e-9 V.

1 nanovôn bằng bao nhiêu vôn?

1 nanovôn (nV) bằng 1e-9 vôn (V).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ vôn về nanovôn?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng vôn với 1000000000 để được kết quả tính bằng nanovôn.

Phép chuyển đổi từ nanovôn sang vôn chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: