Mục lục
Chuyển đổi từ Ôm-xentimét sang ôm-mét
1 ôm-xentimét (Ω⋅cm) bằng 0.01 ôm-mét (Ω⋅m).
1 Ω⋅cm = 0.01 Ω⋅m
hoặc
1 Ω⋅m = 100 Ω⋅cm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện trở suất từ ôm-xentimét (Ω⋅cm) sang ôm-mét (Ω⋅m), chia đơn vị điện trở suất của ôm-xentimét cho 100
e(Ω⋅m) = e(Ω⋅cm) / 100
Ví dụ:
Quy đổi 1 ôm-xentimét sang ôm-mét:
e(Ω⋅m) = 1Ω⋅cm / 100 = 0.01 Ω⋅m
Bảng chuyển đổi
| Ôm-xentimét (Ω⋅cm) | Ôm-mét (Ω⋅m) |
|---|---|
| 1 Ω⋅cm | 0.01 Ω⋅m |
| 2 Ω⋅cm | 0.02 Ω⋅m |
| 3 Ω⋅cm | 0.03 Ω⋅m |
| 5 Ω⋅cm | 0.05 Ω⋅m |
| 10 Ω⋅cm | 0.1 Ω⋅m |
| 20 Ω⋅cm | 0.2 Ω⋅m |
| 25 Ω⋅cm | 0.25 Ω⋅m |
| 50 Ω⋅cm | 0.5 Ω⋅m |
| 100 Ω⋅cm | 1 Ω⋅m |
| 250 Ω⋅cm | 2.5 Ω⋅m |
| 500 Ω⋅cm | 5 Ω⋅m |
| 1000 Ω⋅cm | 10 Ω⋅m |
| Ôm-mét (Ω⋅m) | Ôm-xentimét (Ω⋅cm) |
|---|---|
| 1 Ω⋅m | 100 Ω⋅cm |
| 2 Ω⋅m | 200 Ω⋅cm |
| 3 Ω⋅m | 300 Ω⋅cm |
| 5 Ω⋅m | 500 Ω⋅cm |
| 10 Ω⋅m | 1000 Ω⋅cm |
| 20 Ω⋅m | 2000 Ω⋅cm |
| 25 Ω⋅m | 2500 Ω⋅cm |
| 50 Ω⋅m | 5000 Ω⋅cm |
| 100 Ω⋅m | 10000 Ω⋅cm |
| 250 Ω⋅m | 25000 Ω⋅cm |
| 500 Ω⋅m | 50000 Ω⋅cm |
| 1000 Ω⋅m | 100000 Ω⋅cm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi ôm-xentimét sang ôm-mét?
Chia giá trị tính bằng ôm-xentimét cho 100 để được kết quả tính bằng ôm-mét. Ví dụ: 5 Ω⋅cm ÷ 100 = 0.05 Ω⋅m.
1 ôm-xentimét bằng bao nhiêu ôm-mét?
1 ôm-xentimét (Ω⋅cm) bằng 0.01 ôm-mét (Ω⋅m).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ ôm-mét về ôm-xentimét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng ôm-mét với 100 để được kết quả tính bằng ôm-xentimét.
Phép chuyển đổi từ ôm-xentimét sang ôm-mét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 100 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: