Chuyển đổi Ω⋅inch → Ω⋅m

Chuyển đổi ôm-inch sang ôm-mét (Điện trở suất)

1 Ω⋅inch = 0.0254 Ω⋅m · 1 Ω⋅m = 39.37007874 Ω⋅inch

1 Ω⋅inch = 0.0254 Ω⋅m

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Ôm-inch sang ôm-mét

1 ôm-inch (Ω⋅inch) bằng 0.0254 ôm-mét (Ω⋅m).

1 Ω⋅inch = 0.0254 Ω⋅m

hoặc

1 Ω⋅m = 39.37007874 Ω⋅inch

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị điện trở suất từ ôm-inch (Ω⋅inch) sang ôm-mét (Ω⋅m), chia đơn vị điện trở suất của ôm-inch cho 39.37007874

e(Ω⋅m) = e(Ω⋅inch) / 39.37007874

Ví dụ:

Quy đổi 1 ôm-inch sang ôm-mét:

e(Ω⋅m) = 1Ω⋅inch / 39.37007874 = 0.0254 Ω⋅m

Bảng chuyển đổi

Ôm-inch (Ω⋅inch) Ôm-mét (Ω⋅m)
1 Ω⋅inch 0.0254 Ω⋅m
2 Ω⋅inch 0.0508 Ω⋅m
3 Ω⋅inch 0.0762 Ω⋅m
5 Ω⋅inch 0.127 Ω⋅m
10 Ω⋅inch 0.254 Ω⋅m
20 Ω⋅inch 0.508 Ω⋅m
25 Ω⋅inch 0.635 Ω⋅m
50 Ω⋅inch 1.27 Ω⋅m
100 Ω⋅inch 2.54 Ω⋅m
250 Ω⋅inch 6.35 Ω⋅m
500 Ω⋅inch 12.7 Ω⋅m
1000 Ω⋅inch 25.4 Ω⋅m
Ôm-mét (Ω⋅m) Ôm-inch (Ω⋅inch)
1 Ω⋅m 39.37007874 Ω⋅inch
2 Ω⋅m 78.74015748 Ω⋅inch
3 Ω⋅m 118.11023622 Ω⋅inch
5 Ω⋅m 196.850393701 Ω⋅inch
10 Ω⋅m 393.700787402 Ω⋅inch
20 Ω⋅m 787.401574803 Ω⋅inch
25 Ω⋅m 984.251968504 Ω⋅inch
50 Ω⋅m 1968.503937008 Ω⋅inch
100 Ω⋅m 3937.007874016 Ω⋅inch
250 Ω⋅m 9842.519685039 Ω⋅inch
500 Ω⋅m 19685.039370079 Ω⋅inch
1000 Ω⋅m 39370.078740157 Ω⋅inch

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi ôm-inch sang ôm-mét?

Chia giá trị tính bằng ôm-inch cho 39.37007874 để được kết quả tính bằng ôm-mét. Ví dụ: 5 Ω⋅inch ÷ 39.37007874 = 0.127 Ω⋅m.

1 ôm-inch bằng bao nhiêu ôm-mét?

1 ôm-inch (Ω⋅inch) bằng 0.0254 ôm-mét (Ω⋅m).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ ôm-mét về ôm-inch?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng ôm-mét với 39.37007874 để được kết quả tính bằng ôm-inch.

Phép chuyển đổi từ ôm-inch sang ôm-mét chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 39.37007874 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: