Mục lục
Chuyển đổi từ Pa sang inch thủy ngân
1 Pa (Pa) bằng 0.000295299833 inch thủy ngân (inHg).
1 Pa = 0.000295299833 inHg
hoặc
1 inHg = 3386.38864 Pa
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ Pa (Pa) sang inch thủy ngân (inHg), chia đơn vị đo áp lực của Pa cho 3386.38864
p(inHg) = p(Pa) / 3386.38864
Ví dụ:
Quy đổi 100 Pa sang inch thủy ngân:
p(inHg) = 100Pa / 3386.38864 = 0.0295299833 inHg
Bảng chuyển đổi
| Pa (Pa) | Inch thủy ngân (inHg) |
|---|---|
| 1 Pa | 2.953e-4 inHg |
| 2 Pa | 5.906e-4 inHg |
| 3 Pa | 8.85899e-4 inHg |
| 5 Pa | 0.001476499 inHg |
| 10 Pa | 0.002952998 inHg |
| 20 Pa | 0.005905997 inHg |
| 25 Pa | 0.007382496 inHg |
| 50 Pa | 0.014764992 inHg |
| 100 Pa | 0.029529983 inHg |
| 250 Pa | 0.073824958 inHg |
| 500 Pa | 0.147649917 inHg |
| 1000 Pa | 0.295299833 inHg |
| Inch thủy ngân (inHg) | Pa (Pa) |
|---|---|
| 1 inHg | 3386.388640341 Pa |
| 2 inHg | 6772.777280682 Pa |
| 3 inHg | 10159.165921023 Pa |
| 5 inHg | 16931.943201705 Pa |
| 10 inHg | 33863.88640341 Pa |
| 20 inHg | 67727.77280682 Pa |
| 25 inHg | 84659.716008525 Pa |
| 50 inHg | 169319.43201705 Pa |
| 100 inHg | 338638.8640341 Pa |
| 250 inHg | 846597.16008525 Pa |
| 500 inHg | 1693194.3201705 Pa |
| 1000 inHg | 3386388.640341 Pa |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Pa sang inch thủy ngân?
Chia giá trị tính bằng Pa cho 3386.38864 để được kết quả tính bằng inch thủy ngân. Ví dụ: 5 Pa ÷ 3386.38864 = 0.001476499 inHg.
1 Pa bằng bao nhiêu inch thủy ngân?
1 Pa (Pa) bằng 2.953e-4 inch thủy ngân (inHg).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ inch thủy ngân về Pa?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng inch thủy ngân với 3386.38864 để được kết quả tính bằng Pa.
Phép chuyển đổi từ Pa sang inch thủy ngân chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3386.38864 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere