Chuyển đổi từ St sang carat
1 st (st) bằng 31751.4659 carat (CT).
1 st = 31751.4659 CT
hoặc
1 CT = 0.00003149460888 st
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ st (st) sang carat (CT), nhân đơn vị khối lượng của st với 31751.4659
m(CT) = m(st) × 31751.4659
Ví dụ:
Quy đổi 11 st sang carat:
m(CT) = 11st × 31751.4659 = 349266.1249 CT
Bảng chuyển đổi
| St (st) | Carat (CT) |
|---|---|
| 1 st | 31751.4659 CT |
| 2 st | 63502.9318 CT |
| 3 st | 95254.3977 CT |
| 5 st | 158757.3295 CT |
| 8 st | 254011.7272 CT |
| 10 st | 317514.659 CT |
| 11 st | 349266.1249 CT |
| 12 st | 381017.5908 CT |
| 13 st | 412769.0567 CT |
| 14 st | 444520.5226 CT |
| 20 st | 635029.318 CT |
| 25 st | 793786.6475 CT |
| 50 st | 1587573.295 CT |
| 100 st | 3175146.59 CT |
| 250 st | 7937866.475 CT |
| Carat (CT) | St (st) |
|---|---|
| 1 CT | 3.149461e-5 st |
| 2 CT | 6.298922e-5 st |
| 3 CT | 9.448383e-5 st |
| 5 CT | 1.57473e-4 st |
| 8 CT | 2.51957e-4 st |
| 10 CT | 3.14946e-4 st |
| 11 CT | 3.46441e-4 st |
| 12 CT | 3.77935e-4 st |
| 13 CT | 4.0943e-4 st |
| 14 CT | 4.40925e-4 st |
| 20 CT | 6.29892e-4 st |
| 25 CT | 7.87365e-4 st |
| 50 CT | 0.00157473 st |
| 100 CT | 0.003149461 st |
| 250 CT | 0.007873652 st |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi st sang carat?
Nhân giá trị tính bằng st với 31751.4659 để được kết quả tính bằng carat. Ví dụ: 5 st × 31751.4659 = 158757.3295 CT.
1 st bằng bao nhiêu carat?
1 st (st) bằng 31751.4659 carat (CT).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ carat về st?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng carat cho 31751.4659 để được kết quả tính bằng st.
Phép chuyển đổi từ st sang carat chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 31751.4659 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)