Chuyển đổi từ St sang pao
1 st (st) bằng 14 pao (lb).
1 st = 14 lb
hoặc
1 lb = 0.07142857143 st
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ st (st) sang pao (lb), nhân đơn vị khối lượng của st với 14
m(lb) = m(st) × 14
Ví dụ:
Quy đổi 12 st sang pao:
m(lb) = 12st × 14 = 168 lb
Bảng chuyển đổi
| St (st) | Pao (lb) |
|---|---|
| 1 st | 14 lb |
| 2 st | 28 lb |
| 3 st | 42 lb |
| 5 st | 70 lb |
| 8 st | 112 lb |
| 10 st | 140 lb |
| 11 st | 154 lb |
| 12 st | 168 lb |
| 13 st | 182 lb |
| 14 st | 196 lb |
| 20 st | 280 lb |
| 25 st | 350 lb |
| 50 st | 700 lb |
| 100 st | 1400 lb |
| 250 st | 3500 lb |
| Pao (lb) | St (st) |
|---|---|
| 1 lb | 0.071428571 st |
| 2 lb | 0.142857143 st |
| 3 lb | 0.214285714 st |
| 5 lb | 0.357142857 st |
| 8 lb | 0.571428571 st |
| 10 lb | 0.714285714 st |
| 11 lb | 0.785714286 st |
| 12 lb | 0.857142857 st |
| 13 lb | 0.928571429 st |
| 14 lb | 1 st |
| 20 lb | 1.428571429 st |
| 25 lb | 1.785714286 st |
| 50 lb | 3.571428571 st |
| 100 lb | 7.142857143 st |
| 250 lb | 17.857142857 st |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi st sang pao?
Nhân giá trị tính bằng st với 14 để được kết quả tính bằng pao. Ví dụ: 5 st × 14 = 70 lb.
1 st bằng bao nhiêu pao?
1 st (st) bằng 14 pao (lb).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pao về st?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng pao cho 14 để được kết quả tính bằng st.
Phép chuyển đổi từ st sang pao chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 14 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.