Chuyển đổi lb → st

Chuyển đổi pao sang st (Khối lượng)

1 lb = 0.07142857143 st · 1 st = 14 lb

Giá trị phổ biến: 50 lb 100 lb 150 lb 180 lb 200 lb

1 lb = 0.071428571 st

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Pao sang st

1 pao (lb) bằng 0.07142857143 st (st).

1 lb = 0.07142857143 st

hoặc

1 st = 14 lb

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ pao (lb) sang st (st), chia đơn vị khối lượng của pao cho 14

m(st) = m(lb) / 14

Ví dụ:

Quy đổi 1 pao sang st:

m(st) = 1lb / 14 = 0.07142857143 st

Bảng chuyển đổi

Pao (lb) St (st)
1 lb 0.071428571 st
2 lb 0.142857143 st
3 lb 0.214285714 st
5 lb 0.357142857 st
10 lb 0.714285714 st
20 lb 1.428571429 st
25 lb 1.785714286 st
50 lb 3.571428571 st
100 lb 7.142857143 st
150 lb 10.714285714 st
180 lb 12.857142857 st
200 lb 14.285714286 st
250 lb 17.857142857 st
500 lb 35.714285714 st
1000 lb 71.428571429 st
St (st) Pao (lb)
1 st 14 lb
2 st 28 lb
3 st 42 lb
5 st 70 lb
10 st 140 lb
20 st 280 lb
25 st 350 lb
50 st 700 lb
100 st 1400 lb
150 st 2100 lb
180 st 2520 lb
200 st 2800 lb
250 st 3500 lb
500 st 7000 lb
1000 st 14000 lb

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi pao sang st?

Chia giá trị tính bằng pao cho 14 để được kết quả tính bằng st. Ví dụ: 5 lb ÷ 14 = 0.357142857 st.

1 pao bằng bao nhiêu st?

1 pao (lb) bằng 0.071428571 st (st).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ st về pao?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng st với 14 để được kết quả tính bằng pao.

Phép chuyển đổi từ pao sang st chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 14 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Đổi đơn vị

Tìm kiếm liên quan