Chuyển đổi từ St sang tấn
1 st (st) bằng 0.007 tấn (tn).
1 st = 0.007 tn
hoặc
1 tn = 142.8571429 st
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ st (st) sang tấn (tn), chia đơn vị khối lượng của st cho 142.8571429
m(tn) = m(st) / 142.8571429
Ví dụ:
Quy đổi 1 st sang tấn:
m(tn) = 1st / 142.8571429 = 0.007 tn
Bảng chuyển đổi
| St (st) | Tấn (tn) |
|---|---|
| 1 st | 0.007 tn |
| 2 st | 0.014 tn |
| 3 st | 0.021 tn |
| 5 st | 0.035 tn |
| 8 st | 0.056 tn |
| 10 st | 0.07 tn |
| 11 st | 0.077 tn |
| 12 st | 0.084 tn |
| 13 st | 0.091 tn |
| 14 st | 0.098 tn |
| 20 st | 0.14 tn |
| 25 st | 0.175 tn |
| 50 st | 0.35 tn |
| 100 st | 0.7 tn |
| 250 st | 1.75 tn |
| Tấn (tn) | St (st) |
|---|---|
| 1 tn | 142.857142857 st |
| 2 tn | 285.714285714 st |
| 3 tn | 428.571428571 st |
| 5 tn | 714.285714286 st |
| 8 tn | 1142.857142857 st |
| 10 tn | 1428.571428571 st |
| 11 tn | 1571.428571429 st |
| 12 tn | 1714.285714286 st |
| 13 tn | 1857.142857143 st |
| 14 tn | 2000 st |
| 20 tn | 2857.142857143 st |
| 25 tn | 3571.428571429 st |
| 50 tn | 7142.857142857 st |
| 100 tn | 14285.714285714 st |
| 250 tn | 35714.285714286 st |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi st sang tấn?
Chia giá trị tính bằng st cho 142.8571429 để được kết quả tính bằng tấn. Ví dụ: 5 st ÷ 142.8571429 = 0.035 tn.
1 st bằng bao nhiêu tấn?
1 st (st) bằng 0.007 tấn (tn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ tấn về st?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng tấn với 142.8571429 để được kết quả tính bằng st.
Phép chuyển đổi từ st sang tấn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 142.8571429 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.