Chuyển đổi từ Tesla sang gauss
1 tesla (T) bằng 10000 gauss (G).
1 T = 10000 G
hoặc
1 G = 0.0001 T
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị mật độ từ thông từ tesla (T) sang gauss (G), nhân đơn vị mật độ từ thông của tesla với 10000
m(G) = m(T) × 10000
Ví dụ:
Quy đổi 1 tesla sang gauss:
m(G) = 1T × 10000 = 10000 G
Bảng chuyển đổi
| Tesla (T) | Gauss (G) |
|---|---|
| 1 T | 10000 G |
| 2 T | 20000 G |
| 3 T | 30000 G |
| 5 T | 50000 G |
| 10 T | 100000 G |
| 20 T | 200000 G |
| 25 T | 250000 G |
| 50 T | 500000 G |
| 100 T | 1000000 G |
| 250 T | 2500000 G |
| 500 T | 5000000 G |
| 1000 T | 10000000 G |
| Gauss (G) | Tesla (T) |
|---|---|
| 1 G | 1.0e-4 T |
| 2 G | 2.0e-4 T |
| 3 G | 3.0e-4 T |
| 5 G | 5.0e-4 T |
| 10 G | 0.001 T |
| 20 G | 0.002 T |
| 25 G | 0.0025 T |
| 50 G | 0.005 T |
| 100 G | 0.01 T |
| 250 G | 0.025 T |
| 500 G | 0.05 T |
| 1000 G | 0.1 T |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi tesla sang gauss?
Nhân giá trị tính bằng tesla với 10000 để được kết quả tính bằng gauss. Ví dụ: 5 T × 10000 = 50000 G.
1 tesla bằng bao nhiêu gauss?
1 tesla (T) bằng 10000 gauss (G).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gauss về tesla?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng gauss cho 10000 để được kết quả tính bằng tesla.
Phép chuyển đổi từ tesla sang gauss chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: