Mục lục
Chuyển đổi từ Torr sang mêga pascal
1 Torr (Torr) bằng 0.0001333223684 mêga pascal (MPa).
1 Torr = 0.0001333223684 MPa
hoặc
1 MPa = 7500.616827 Torr
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ Torr (Torr) sang mêga pascal (MPa), chia đơn vị đo áp lực của Torr cho 7500.616827
p(MPa) = p(Torr) / 7500.616827
Ví dụ:
Quy đổi 5 Torr sang mêga pascal:
p(MPa) = 5Torr / 7500.616827 = 0.0006666118421 MPa
Bảng chuyển đổi
| Torr (Torr) | Mêga pascal (MPa) |
|---|---|
| 1 Torr | 1.33322e-4 MPa |
| 2 Torr | 2.66645e-4 MPa |
| 3 Torr | 3.99967e-4 MPa |
| 5 Torr | 6.66612e-4 MPa |
| 10 Torr | 0.001333224 MPa |
| 20 Torr | 0.002666447 MPa |
| 25 Torr | 0.003333059 MPa |
| 50 Torr | 0.006666118 MPa |
| 100 Torr | 0.013332237 MPa |
| 250 Torr | 0.033330592 MPa |
| 500 Torr | 0.066661184 MPa |
| 1000 Torr | 0.133322368 MPa |
| Mêga pascal (MPa) | Torr (Torr) |
|---|---|
| 1 MPa | 7500.616827042 Torr |
| 2 MPa | 15001.233654083 Torr |
| 3 MPa | 22501.850481125 Torr |
| 5 MPa | 37503.084135209 Torr |
| 10 MPa | 75006.168270417 Torr |
| 20 MPa | 150012.336540834 Torr |
| 25 MPa | 187515.420676042 Torr |
| 50 MPa | 375030.841352085 Torr |
| 100 MPa | 750061.68270417 Torr |
| 250 MPa | 1875154.206760425 Torr |
| 500 MPa | 3750308.413520849 Torr |
| 1000 MPa | 7500616.827041699 Torr |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Torr sang mêga pascal?
Chia giá trị tính bằng Torr cho 7500.616827 để được kết quả tính bằng mêga pascal. Ví dụ: 5 Torr ÷ 7500.616827 = 6.66612e-4 MPa.
1 Torr bằng bao nhiêu mêga pascal?
1 Torr (Torr) bằng 1.33322e-4 mêga pascal (MPa).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mêga pascal về Torr?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mêga pascal với 7500.616827 để được kết quả tính bằng Torr.
Phép chuyển đổi từ Torr sang mêga pascal chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 7500.616827 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere