Mục lục
Chuyển đổi từ Oát-giờ sang calo
1 oát-giờ (W⋅giờ) bằng 860.4206501 calo (cal).
1 W⋅giờ = 860.4206501 cal
hoặc
1 cal = 0.001162222222 W⋅giờ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ oát-giờ (W⋅giờ) sang calo (cal), nhân đơn vị năng lượng của oát-giờ với 860.4206501
e(cal) = e(W⋅giờ) × 860.4206501
Ví dụ:
Quy đổi 100 oát-giờ sang calo:
e(cal) = 100W⋅giờ × 860.4206501 = 86042.06501 cal
Bảng chuyển đổi
| Oát-giờ (W⋅giờ) | Calo (cal) |
|---|---|
| 1 W⋅giờ | 860.420650096 cal |
| 2 W⋅giờ | 1720.841300191 cal |
| 3 W⋅giờ | 2581.261950287 cal |
| 5 W⋅giờ | 4302.103250478 cal |
| 10 W⋅giờ | 8604.206500956 cal |
| 20 W⋅giờ | 17208.413001912 cal |
| 25 W⋅giờ | 21510.51625239 cal |
| 50 W⋅giờ | 43021.03250478 cal |
| 100 W⋅giờ | 86042.06500956 cal |
| 250 W⋅giờ | 215105.162523901 cal |
| 500 W⋅giờ | 430210.325047801 cal |
| 1000 W⋅giờ | 860420.650095602 cal |
| Calo (cal) | Oát-giờ (W⋅giờ) |
|---|---|
| 1 cal | 0.001162222 W⋅giờ |
| 2 cal | 0.002324444 W⋅giờ |
| 3 cal | 0.003486667 W⋅giờ |
| 5 cal | 0.005811111 W⋅giờ |
| 10 cal | 0.011622222 W⋅giờ |
| 20 cal | 0.023244444 W⋅giờ |
| 25 cal | 0.029055556 W⋅giờ |
| 50 cal | 0.058111111 W⋅giờ |
| 100 cal | 0.116222222 W⋅giờ |
| 250 cal | 0.290555556 W⋅giờ |
| 500 cal | 0.581111111 W⋅giờ |
| 1000 cal | 1.162222222 W⋅giờ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi oát-giờ sang calo?
Nhân giá trị tính bằng oát-giờ với 860.4206501 để được kết quả tính bằng calo. Ví dụ: 5 W⋅giờ × 860.4206501 = 4302.103250478 cal.
1 oát-giờ bằng bao nhiêu calo?
1 oát-giờ (W⋅giờ) bằng 860.420650096 calo (cal).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ calo về oát-giờ?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng calo cho 860.4206501 để được kết quả tính bằng oát-giờ.
Phép chuyển đổi từ oát-giờ sang calo chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 860.4206501 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)