Mục lục
Chuyển đổi từ Yard vuông sang héc-ta
1 yard vuông (yd²) bằng 0.000083612736 héc-ta (ha).
1 yd² = 0.000083612736 ha
hoặc
1 ha = 11959.90046 yd²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ yard vuông (yd²) sang héc-ta (ha), chia đơn vị diện tích của yard vuông cho 11959.90046
a(ha) = a(yd²) / 11959.90046
Ví dụ:
Quy đổi 100 yard vuông sang héc-ta:
a(ha) = 100yd² / 11959.90046 = 0.0083612736 ha
Bảng chuyển đổi
| Yard vuông (yd²) | Héc-ta (ha) |
|---|---|
| 1 yd² | 8.361274e-5 ha |
| 2 yd² | 1.67225e-4 ha |
| 3 yd² | 2.50838e-4 ha |
| 5 yd² | 4.18064e-4 ha |
| 10 yd² | 8.36127e-4 ha |
| 20 yd² | 0.001672255 ha |
| 25 yd² | 0.002090318 ha |
| 50 yd² | 0.004180637 ha |
| 100 yd² | 0.008361274 ha |
| 250 yd² | 0.020903184 ha |
| 500 yd² | 0.041806368 ha |
| 1000 yd² | 0.083612736 ha |
| Héc-ta (ha) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 1 ha | 11959.900463011 yd² |
| 2 ha | 23919.800926022 yd² |
| 3 ha | 35879.701389032 yd² |
| 5 ha | 59799.502315054 yd² |
| 10 ha | 119599.004630108 yd² |
| 20 ha | 239198.009260216 yd² |
| 25 ha | 298997.51157527 yd² |
| 50 ha | 597995.02315054 yd² |
| 100 ha | 1195990.04630108 yd² |
| 250 ha | 2989975.115752701 yd² |
| 500 ha | 5979950.231505401 yd² |
| 1000 ha | 1.1959900463010803e7 yd² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi yard vuông sang héc-ta?
Chia giá trị tính bằng yard vuông cho 11959.90046 để được kết quả tính bằng héc-ta. Ví dụ: 5 yd² ÷ 11959.90046 = 4.18064e-4 ha.
1 yard vuông bằng bao nhiêu héc-ta?
1 yard vuông (yd²) bằng 8.361274e-5 héc-ta (ha).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ héc-ta về yard vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng héc-ta với 11959.90046 để được kết quả tính bằng yard vuông.
Phép chuyển đổi từ yard vuông sang héc-ta chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 11959.90046 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science