Mục lục
Chuyển đổi từ Kilômét vuông sang yard vuông
1 kilômét vuông (km²) bằng 1195990.046 yard vuông (yd²).
1 km² = 1195990.046 yd²
hoặc
1 yd² = 0.00000083612736 km²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ kilômét vuông (km²) sang yard vuông (yd²), nhân đơn vị diện tích của kilômét vuông với 1195990.046
a(yd²) = a(km²) × 1195990.046
Ví dụ:
Quy đổi 1 kilômét vuông sang yard vuông:
a(yd²) = 1km² × 1195990.046 = 1195990.046 yd²
Bảng chuyển đổi
| Kilômét vuông (km²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 0.1 km² | 119599.004630108 yd² |
| 0.5 km² | 597995.02315054 yd² |
| 1 km² | 1195990.04630108 yd² |
| 3 km² | 3587970.13890324 yd² |
| 5 km² | 5979950.231505401 yd² |
| 7 km² | 8371930.32410756 yd² |
| 9 km² | 1.0763910416709721e7 yd² |
| 10 km² | 1.1959900463010801e7 yd² |
| 30 km² | 3.58797013890324e7 yd² |
| 50 km² | 5.979950231505401e7 yd² |
| 70 km² | 8.37193032410756e7 yd² |
| 90 km² | 1.0763910416709721e8 yd² |
| 1000 km² | 1.19599e9 yd² |
| 10000 km² | 1.19599e10 yd² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét vuông sang yard vuông?
Nhân giá trị tính bằng kilômét vuông với 1195990.046 để được kết quả tính bằng yard vuông. Ví dụ: 5 km² × 1195990.046 = 5979950.231505401 yd².
1 kilômét vuông bằng bao nhiêu yard vuông?
1 kilômét vuông (km²) bằng 1195990.04630108 yard vuông (yd²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ yard vuông về kilômét vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng yard vuông cho 1195990.046 để được kết quả tính bằng kilômét vuông.
Phép chuyển đổi từ kilômét vuông sang yard vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1195990.046 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.