Mục lục
Chuyển đổi từ Kilômét vuông sang dặm vuông
1 kilômét vuông (km²) bằng 0.3861021585 dặm vuông (mi²).
1 km² = 0.3861021585 mi²
hoặc
1 mi² = 2.58998811 km²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ kilômét vuông (km²) sang dặm vuông (mi²), chia đơn vị diện tích của kilômét vuông cho 2.58998811
a(mi²) = a(km²) / 2.58998811
Ví dụ:
Quy đổi 1 kilômét vuông sang dặm vuông:
a(mi²) = 1km² / 2.58998811 = 0.3861021585 mi²
Bảng chuyển đổi
| Kilômét vuông (km²) | Dặm vuông (mi²) |
|---|---|
| 0.1 km² | 0.038610216 mi² |
| 0.5 km² | 0.193051079 mi² |
| 1 km² | 0.386102159 mi² |
| 3 km² | 1.158306476 mi² |
| 5 km² | 1.930510793 mi² |
| 7 km² | 2.70271511 mi² |
| 9 km² | 3.474919427 mi² |
| 10 km² | 3.861021585 mi² |
| 30 km² | 11.583064756 mi² |
| 50 km² | 19.305107927 mi² |
| 70 km² | 27.027151098 mi² |
| 90 km² | 34.749194269 mi² |
| 1000 km² | 386.102158542 mi² |
| 10000 km² | 3861.021585424 mi² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét vuông sang dặm vuông?
Chia giá trị tính bằng kilômét vuông cho 2.58998811 để được kết quả tính bằng dặm vuông. Ví dụ: 5 km² ÷ 2.58998811 = 1.930510793 mi².
1 kilômét vuông bằng bao nhiêu dặm vuông?
1 kilômét vuông (km²) bằng 0.386102159 dặm vuông (mi²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm vuông về kilômét vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng dặm vuông với 2.58998811 để được kết quả tính bằng kilômét vuông.
Phép chuyển đổi từ kilômét vuông sang dặm vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2.58998811 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.