Mục lục
Chuyển đổi từ Yard vuông sang inch vuông
1 yard vuông (yd²) bằng 1296 inch vuông (in²).
1 yd² = 1296 in²
hoặc
1 in² = 0.0007716049383 yd²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ yard vuông (yd²) sang inch vuông (in²), nhân đơn vị diện tích của yard vuông với 1296
a(in²) = a(yd²) × 1296
Ví dụ:
Quy đổi 100 yard vuông sang inch vuông:
a(in²) = 100yd² × 1296 = 129600 in²
Bảng chuyển đổi
| Yard vuông (yd²) | Inch vuông (in²) |
|---|---|
| 1 yd² | 1296 in² |
| 2 yd² | 2592 in² |
| 3 yd² | 3888 in² |
| 5 yd² | 6480 in² |
| 10 yd² | 12960 in² |
| 20 yd² | 25920 in² |
| 25 yd² | 32400 in² |
| 50 yd² | 64800 in² |
| 100 yd² | 129600 in² |
| 250 yd² | 324000 in² |
| 500 yd² | 648000 in² |
| 1000 yd² | 1296000 in² |
| Inch vuông (in²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 1 in² | 7.71605e-4 yd² |
| 2 in² | 0.00154321 yd² |
| 3 in² | 0.002314815 yd² |
| 5 in² | 0.003858025 yd² |
| 10 in² | 0.007716049 yd² |
| 20 in² | 0.015432099 yd² |
| 25 in² | 0.019290123 yd² |
| 50 in² | 0.038580247 yd² |
| 100 in² | 0.077160494 yd² |
| 250 in² | 0.192901235 yd² |
| 500 in² | 0.385802469 yd² |
| 1000 in² | 0.771604938 yd² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi yard vuông sang inch vuông?
Nhân giá trị tính bằng yard vuông với 1296 để được kết quả tính bằng inch vuông. Ví dụ: 5 yd² × 1296 = 6480 in².
1 yard vuông bằng bao nhiêu inch vuông?
1 yard vuông (yd²) bằng 1296 inch vuông (in²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ inch vuông về yard vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng inch vuông cho 1296 để được kết quả tính bằng yard vuông.
Phép chuyển đổi từ yard vuông sang inch vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1296 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science