Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổn thất áp suất (ΔP)
40.000
pascal (Pa)
Tổn thất áp suất (kPa) 40 kPa
Tổn thất áp suất (bar) 0,4 bar
Cột áp tổn thất tương đương 4,0789 m

Máy tính tổn thất áp suất Darcy-Weisbach là gì?

Công cụ này ước tính tổn thất áp suất (cột áp tổn thất) của chất lỏng khi chảy qua ống tròn do ma sát với thành ống. Máy tính sử dụng phương trình Darcy-Weisbach — mối quan hệ được công nhận rộng rãi nhất trong cơ học chất lỏng, áp dụng được cho cả dòng chảy tầng lẫn dòng chảy rối. Đây là công cụ mang tính phổ quát, hoạt động theo hệ đơn vị SI (mét, kilôgam, giây).

Cách sử dụng

Nhập hệ số ma sát Darcy (f), chiều dài ống (L) tính bằng mét, đường kính trong (D) tính bằng mét, mật độ chất lỏng (ρ) tính bằng kg/m³ và vận tốc dòng chảy trung bình (v) tính bằng m/s. Máy tính sẽ trả về tổn thất áp suất theo đơn vị pascal, kilopascal và bar, cùng với cột áp tổn thất tương đương tính bằng mét.

Giải thích công thức

Phương trình Darcy-Weisbach có dạng

$$\Delta P = \text{f} \cdot \frac{\text{L}}{\text{D}} \cdot \frac{1}{2}\, \rho\, \text{v}^{2}$$

Hệ số ma sát \(f\) phản ánh tác động kết hợp của độ nhám thành ống và số Reynolds (có thể tra từ biểu đồ Moody hoặc tính bằng phương trình Colebrook). Số hạng \(\tfrac{1}{2}\rho v^{2}\) chính là áp suất động của dòng chảy. Cột áp tổn thất được tính bằng cách chia \(\Delta P\) cho \(\rho g\), trong đó \(g = 9{,}80665\ \text{m/s}^2\).

Sơ đồ chất lỏng chảy qua ống nằm ngang thể hiện sự sụt áp dọc theo chiều dài ống
Áp suất giảm từ đầu vào đến đầu ra khi chất lỏng chảy qua ống có chiều dài L và đường kính D.

Ví dụ minh họa

Với f = 0,02, L = 100 m, D = 0,1 m, ρ = 1000 kg/m³ và v = 2 m/s:

$$\Delta P = 0{,}02 \times \frac{100}{0{,}1} \times 0{,}5 \times 1000 \times 2^{2} = 0{,}02 \times 1000 \times 0{,}5 \times 1000 \times 4 = 40\,000\ \text{Pa} = 40\ \text{kPa} = 0{,}4\ \text{bar}$$

Cột áp tổn thất là \(40000 / (1000 \times 9{,}80665) \approx 4{,}08\ \text{m}\).

Câu hỏi thường gặp

Lấy hệ số ma sát ở đâu? Đối với dòng chảy tầng (Re < 2300), \(f = 64/Re\). Đối với dòng chảy rối, hãy dùng biểu đồ Moody hoặc phương trình Colebrook-White dựa trên độ nhám tương đối và số Reynolds.

Có bao gồm tổn thất cục bộ không? Không. Phương trình này chỉ tính tổn thất chính (do ma sát) dọc theo đoạn ống thẳng. Bạn cần cộng thêm tổn thất cục bộ từ các phụ kiện, van và chỗ uốn cong một cách riêng biệt.

Tại sao vận tốc lại được bình phương? Tổn thất áp suất do ma sát tỉ lệ với động năng của dòng chảy, mà động năng tỉ lệ với \(v^{2}\), nên khi tăng gấp đôi vận tốc thì tổn thất tăng khoảng bốn lần.

Cập nhật lần cuối: