Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Độ sụt áp (ΔP)
254,65
pascal (Pa)
ΔP tính bằng kilopascal 0,2546 kPa
ΔP tính bằng bar 0,002546 bar
Vận tốc dòng chảy trung bình 0,3183 m/s

Máy tính độ sụt áp Hagen-Poiseuille là gì?

Công cụ này tính độ sụt áp (\(\Delta P\)) mà chất lỏng phải chịu khi chảy qua một đoạn ống tròn, thẳng trong điều kiện dòng chảy tầng (laminar). Nó dựa trên phương trình Hagen-Poiseuille — một trong những nền tảng của cơ học chất lưu, được các kỹ sư sử dụng khi thiết kế hệ thống đường ống, kênh vi lưu (microfluidic), đường ống thủy lực và ống dẫn y tế. Máy tính mang tính phổ quát — sử dụng hệ đơn vị SI nên áp dụng được ở bất kỳ đâu.

Cách sử dụng

Bạn nhập bốn giá trị: độ nhớt động lực học \(\mu\) của chất lỏng tính bằng pascal-giây (\(\text{Pa}\cdot\text{s}\)), chiều dài ống \(L\) tính bằng mét, lưu lượng thể tích \(Q\) tính bằng mét khối trên giây (\(\text{m}^3/\text{s}\)), và đường kính trong \(D\) tính bằng mét. Máy tính sẽ trả về độ sụt áp theo pascal, kilopascal và bar, đồng thời cho biết vận tốc dòng chảy trung bình để bạn kiểm tra xem dòng chảy có thực sự là dòng tầng hay không.

Giải thích công thức

Phương trình Hagen-Poiseuille có dạng $$\Delta P = \frac{128 \, \text{μ} \, \text{L} \, \text{Q}}{\pi \, \text{D}^{4}}$$ Hãy để ý rằng độ sụt áp tỉ lệ thuận với độ nhớt, chiều dài và lưu lượng, nhưng tỉ lệ nghịch với lũy thừa bậc bốn của đường kính. Sự phụ thuộc mạnh mẽ này có nghĩa là chỉ cần giảm nhẹ đường kính ống cũng làm tăng đáng kể áp suất cần thiết để duy trì dòng chảy — giảm đường kính đi một nửa sẽ khiến độ sụt áp tăng gấp mười sáu lần.

Sơ đồ cắt ngang ống cho thấy dòng chảy tầng với chiều dài L, đường kính D và độ giảm áp suất dọc theo ống
Phương trình Hagen-Poiseuille liên hệ độ giảm áp suất với chiều dài ống \(L\), đường kính \(D\) và dòng chảy tầng.

Ví dụ minh họa

Với nước (\(\mu = 0{,}001 \ \text{Pa}\cdot\text{s}\)) chảy ở lưu lượng \(Q = 0{,}0001 \ \text{m}^3/\text{s}\) qua một đoạn ống dài \(L = 10 \ \text{m}\) và đường kính \(D = 0{,}02 \ \text{m}\):

$$\Delta P = \frac{128 \times 0{,}001 \times 10 \times 0{,}0001}{\pi \times 0{,}02^{4}} = \frac{0{,}000128}{\pi \times 1{,}6\times 10^{-7}} \approx 254{,}6 \ \text{Pa} \ (\text{khoảng } 0{,}255 \ \text{kPa}).$$

Câu hỏi thường gặp

Khi nào phương trình này đúng? Chỉ áp dụng cho dòng chảy ổn định, dòng tầng, không nén được, chất lỏng Newton trong ống tròn thẳng (số Reynolds dưới khoảng 2300). Đối với dòng chảy rối, hãy dùng phương trình Darcy-Weisbach.

Có tính đến phụ kiện hay khúc cong không? Không — công thức chỉ tính ma sát trong đoạn ống thẳng. Bạn cần cộng thêm tổn thất cục bộ do co, van và miệng vào một cách riêng biệt.

Nên dùng đơn vị nào? Hãy dùng nghiêm ngặt hệ đơn vị SI (\(\text{Pa}\cdot\text{s}\), m, \(\text{m}^3/\text{s}\), m) để có áp suất tính bằng pascal. Trộn lẫn đơn vị sẽ cho kết quả sai.

Cập nhật lần cuối: