Giá trị vàng nóng chảy là gì?
Giá trị nóng chảy của vàng là giá trị nội tại của phần vàng nguyên chất chứa trong một món đồ, chỉ tính dựa trên khối lượng, độ tinh khiết và giá spot trên thị trường tại thời điểm hiện tại. Con số này không bao gồm công chế tác, thương hiệu, giá trị sưu tầm hay biên lợi nhuận của tiệm vàng — nó đơn thuần là giá trị của khối kim loại thô nếu đem nung chảy. Vì vậy, đây chính là mức giá tham chiếu cơ bản khi bạn mua hoặc bán vàng vụn, đồng tiền vàng hay vàng miếng.
Cách sử dụng công cụ
Nhập khối lượng món vàng của bạn và chọn đơn vị (ounce troy, gram hoặc pennyweight). Chọn tuổi vàng (karat) được đóng dấu trên món đồ — các mức phổ biến là 24K (vàng ròng), 22K, 18K, 14K và 10K. Cuối cùng, nhập giá spot hiện tại mỗi ounce troy, bạn có thể tra cứu từ bất kỳ nguồn báo giá vàng trực tiếp nào. Công cụ sẽ quy đổi khối lượng sang ounce troy, nhân với độ tinh khiết của vàng rồi nhân tiếp với giá spot.
Giải thích công thức
Trước tiên, khối lượng được quy đổi sang ounce troy: 1 ounce troy bằng 31,1034768 gram hoặc 20 pennyweight. Độ tinh khiết (fineness) bằng số karat chia cho 24, nên vàng 14K có độ tinh khiết \(14/24 = 0{,}58333\), tức khoảng 58,3% là vàng nguyên chất. Lấy khối lượng tính bằng ounce troy nhân với độ tinh khiết sẽ ra lượng vàng nguyên chất, rồi nhân với giá spot để có giá trị nóng chảy.
$$\begin{gathered} V = W_{ozt} \times \frac{\text{Karat}}{24} \times \text{Spot Price} \\[1.5em] \text{where}\quad W_{ozt} = \text{Weight (ozt)} \end{gathered}$$
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có 10 gram vàng 14K và giá spot là 2.000 USD mỗi ounce troy. Quy đổi: \(10 / 31{,}1034768 = 0{,}321507\) ozt. Độ tinh khiết: \(14/24 = 0{,}583333\). Vàng nguyên chất: \(0{,}321507 \times 0{,}583333 = 0{,}187546\) ozt. Giá trị nóng chảy:
$$0{,}187546 \times 2000 = \textbf{375{,}09 USD}$$Câu hỏi thường gặp
Con số này có bao gồm tiền công hay phần chênh lệch không? Không — giá trị nóng chảy chỉ phản ánh hàm lượng kim loại. Tiệm vàng thường mua vào thấp hơn và bán ra cao hơn mức giá nóng chảy này.
Vì sao lại dùng ounce troy? Kim loại quý được giao dịch theo ounce troy, nặng hơn ounce thông thường (avoirdupois) — 31,1 g so với 28,35 g.
Vàng 14K thực sự là 58,3% sao? Theo định nghĩa karat, \(14/24 = 58{,}33\%\). Một số tài liệu làm tròn thành 58,5% theo chuẩn đóng dấu (hallmark); công cụ này dùng đúng tỷ lệ karat chính xác.