Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số giọt mỗi phút
41,7
drops/min — set to about 42 drops/min
Số giây mỗi giọt 1,44 seconds/drop
Chỉnh về (làm tròn) 42 drops/min
Tổng số giọt 10.000 drops
Thời gian truyền 240 minutes

Chỉ là công cụ hỗ trợ lâm sàng. Hãy luôn đối chiếu với y lệnh, thông số kỹ thuật của thiết bị và quy trình tại cơ sở của bạn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về các kết quả thu được từ công cụ này.

Công cụ này dùng để làm gì

Máy Tính Tốc Độ Truyền Dịch giúp xác định tốc độ chảy của một đường truyền tĩnh mạch, được biểu thị bằng giọt/phút (gtt/phút) và số giây tương ứng cho mỗi giọt. Đây là một phép tính điều dưỡng – lâm sàng tiêu chuẩn, áp dụng giống hệt nhau trên toàn thế giới; chỉ có hệ số giọt của bộ dây truyền (20 và 60 giọt mỗi mL) là quy ước theo thiết bị. Bạn chỉ cần nhập thể tích dịch, chọn xem mình đã biết tổng thời gian truyền hay thể tích truyền mỗi giờ, rồi chọn loại bộ dây truyền đang dùng.

Cách sử dụng

1) Nhập thể tích dịch tính bằng mL. 2) Chọn điều kiện thời gian: hoặc nhập tổng thời gian truyền (giờ) cho thể tích đó, hoặc nhập thể tích cần truyền mỗi giờ (mL/giờ). 3) Chọn hệ số giọt của bộ dây truyền: 20 giọt/mL là bộ dây truyền lớn (macro) dùng cho người lớn, còn 60 giọt/mL là bộ dây truyền nhỏ (micro) dùng cho nhi khoa. Máy tính sẽ trả về tốc độ truyền chính xác kèm theo một giá trị làm tròn thực tế để bạn dễ chỉnh trên khóa con lăn.

Giải thích công thức

Trước tiên, thời gian truyền được quy đổi sang phút. Nếu biết tổng thời gian: \(t_{\text{phút}} = \text{số giờ} \times 60\). Nếu biết tốc độ mỗi giờ: \(t_{\text{phút}} = (\text{thể tích} / \text{tốc độ}) \times 60\). Sau đó, tốc độ truyền chính là tổng số giọt chia cho số phút:

$$\text{giọt/phút} = \frac{\text{thể tích}_{\text{mL}} \times \text{hệ số giọt}}{\text{tổng số phút}}$$

Khi bạn nhập tốc độ mỗi giờ thì thể tích được triệt tiêu, nên công thức rút gọn còn $$\text{giọt/phút} = \frac{\text{tốc độ giờ} \times \text{hệ số giọt}}{60}$$. Khoảng cách giữa các giọt được tính bằng $$\text{giây/giọt} = \frac{60}{\text{số giọt mỗi phút}}$$.

Diagram of an IV bag connected by tubing to a drip chamber showing falling drops, with labels for volume, time, and drops per minute
The drip rate links fluid volume, infusion time and the drop-set factor of the IV tubing.

Ví dụ minh họa

Truyền 500 mL trong 4 giờ với bộ dây 20 giọt/mL. Tổng số phút = \(4 \times 60 = 240\). Tổng số giọt = \(500 \times 20 = 10{.}000\). Tốc độ truyền = \(10{.}000 / 240 = 41{,}7\) giọt/phút (chỉnh khoảng 42). Số giây mỗi giọt = \(60 / 41{,}7 = 1{,}44\) giây. Như vậy bạn sẽ thấy khoảng một giọt rơi mỗi 1,4 giây.

Close-up of a drip chamber comparing a macro drop set and a micro drop set with different drop sizes
Macro sets deliver 20 gtt/mL while micro sets deliver 60 gtt/mL, changing the drop count for the same volume.

Câu hỏi thường gặp

Hệ số giọt là gì? Đó là số giọt mà bộ dây truyền tạo ra trên mỗi mililít dịch; thông số này được in trên bao bì của dây truyền. Bộ dây lớn (macro) thường là 20 gtt/mL và bộ dây nhỏ (micro) là 60 gtt/mL, dù một số nhà sản xuất dùng 10 hoặc 15 giọt/mL.

Tại sao phải làm tròn số giọt mỗi phút? Vì bạn không thể chỉnh một phần lẻ của giọt trên khóa con lăn thủ công, nên con số chính xác được làm tròn về số giọt nguyên gần nhất để dễ đếm trong thực tế.

Có thể tin cậy hoàn toàn vào kết quả này không? Đây chỉ là công cụ hỗ trợ lâm sàng. Hãy luôn đối chiếu với y lệnh, thông số của bơm tiêm hoặc bộ dây truyền, và quy trình tại cơ sở của bạn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về các kết quả thu được từ công cụ này.

Cập nhật lần cuối: