Công cụ này làm gì
Công cụ giúp bạn chuyển đổi qua lại giữa bốn đại lượng mô tả độ mạnh axit-bazơ thường gặp: hằng số phân ly axit Ka, hằng số phân ly bazơ Kb, cùng dạng logarit của chúng là pKa và pKb. Chỉ cần nhập một giá trị, máy tính sẽ trả về ba giá trị còn lại cho cặp axit-bazơ liên hợp, với giả thiết dung dịch nước ở 25 °C, khi tích số ion của nước \(\text{Kw} = 1\times10^{-14}\).
Cách sử dụng
Chọn đại lượng bạn đã biết trong danh sách thả xuống, rồi nhập giá trị của nó. Với Ka hoặc Kb, hãy dùng ký hiệu khoa học, ví dụ 1.8e-5. Với pKa hoặc pKb, chỉ cần nhập số thường, chẳng hạn 4.74. Bảng kết quả sẽ hiển thị pKa làm giá trị chính và liệt kê đồng thời Ka, Kb, pKa và pKb để bạn dễ dàng đọc đại lượng mình cần.
Giải thích các công thức
Tiền tố "p" có nghĩa là "logarit cơ số 10 mang dấu âm", nên \(\text{pKa} = -\log_{10}\!\left(\text{Ka}\right)\) và ngược lại \(\text{Ka} = 10^{-\text{pKa}}\). pKa càng nhỏ thì axit càng mạnh. Vì mỗi axit yếu đều có một bazơ liên hợp, các hằng số của chúng được liên kết với nhau qua sự tự ion hóa của nước: $$\text{Ka} \times \text{Kb} = \text{Kw} = 1\times10^{-14}$$ mà ở dạng logarit trở thành \(\text{pKa} + \text{pKb} = 14\). Vì vậy, biết một đại lượng là xác định được cả bốn.
Ví dụ minh họa
Axit axetic có \(\text{Ka} = 1{,}8\times10^{-5}\). Khi đó $$\text{pKa} = -\log_{10}\!\left(1{,}8\times10^{-5}\right) \approx 4{,}745$$ Bazơ liên hợp của nó (axetat) có \(\text{pKb} = 14 - 4{,}745 = 9{,}255\) và \(\text{Kb} = 10^{-9{,}255} \approx 5{,}56\times10^{-10}\). Các giá trị này khớp với kết quả mà máy tính đưa ra.
Câu hỏi thường gặp
Con số 14 có luôn đúng không? Giá trị 14 (và \(\text{Kw} = 10^{-14}\)) chỉ đúng ở 25 °C. Ở các nhiệt độ khác, Kw thay đổi, nên tổng \(\text{pKa} + \text{pKb}\) cũng dịch chuyển đôi chút.
Mạnh hay yếu? pKa thấp (hoặc Ka lớn) tương ứng với axit mạnh; pKa cao là axit yếu. Logic tương tự cũng áp dụng cho pKb đối với bazơ.
Tôi có thể nhập pKb để tìm Ka không? Hoàn toàn được — chỉ cần chọn pKb trong danh sách, công cụ sẽ tự động tính ngược ra pKa, Ka và Kb.