Công cụ tính pha loãng phần trăm là gì?
Công cụ này cho bạn biết nồng độ cuối cùng của một dung dịch sau khi bạn thêm dung môi pha loãng vào. Bạn bắt đầu với một dung dịch có nồng độ C1 và thể tích V1 đã biết, rồi thêm vào một lượng dung môi nguyên chất. Vì lượng chất tan không đổi nhưng tổng thể tích tăng lên, nên nồng độ phần trăm sẽ giảm xuống. Công cụ còn cho biết tổng thể tích mới và hệ số pha loãng.
Cách sử dụng
Nhập nồng độ ban đầu theo phần trăm, thể tích ban đầu, và thể tích dung môi mà bạn thêm vào. Thể tích có thể tính bằng bất kỳ đơn vị nào (mL, L, gallon) miễn là bạn dùng nhất quán — chỉ cần V1 và thể tích thêm vào cùng một đơn vị là được. Công cụ sẽ trả về nồng độ sau pha loãng C2 cùng đơn vị phần trăm.
Giải thích công thức
Khối lượng chất tan được bảo toàn: \(C1 \times V1 = C2 \times V2\), trong đó V2 là tổng thể tích cuối cùng. Vì thể tích cuối bằng thể tích ban đầu cộng với lượng bạn thêm vào, nên \(V2 = V1 + V_{\text{thêm}}\). Giải ra C2 ta được:
$$C_2 = \frac{\text{C1 (\%)} \times \text{V1}}{\text{V1} + \text{Volume Added}}$$
Hệ số pha loãng, \(V2 / V1\), cho biết dung dịch mới loãng hơn gấp bao nhiêu lần.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có 100 mL dung dịch 10% và thêm vào 100 mL nước. Tổng thể tích cuối cùng là 200 mL. Khi đó $$C_2 = \frac{10 \times 100}{200} = 5\%.$$ Hệ số pha loãng là \(200 / 100 = 2\times\), nghĩa là dung dịch loãng hơn gấp hai lần.
Câu hỏi thường gặp
Đơn vị thể tích có quan trọng không? Không, miễn là V1 và thể tích thêm vào dùng cùng một đơn vị. Nồng độ C2 sẽ ra cùng đơn vị phần trăm với C1.
V_thêm khác với thể tích cuối cùng như thế nào? V_thêm chỉ là lượng dung môi mà bạn rót thêm vào. Thể tích cuối cùng là \(V1 + V_{\text{thêm}}\).
Tôi có thể tính cần thêm bao nhiêu để đạt nồng độ mong muốn không? Hãy biến đổi công thức: \(V_{\text{thêm}} = V1 \times (C1/C2 - 1)\). Công cụ này giải theo chiều thuận (đã biết thể tích thêm vào).