Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

(huyết áp tâm thu / áp lực giai đoạn tim co bóp) — mmHg
(huyết áp tâm trương / áp lực giai đoạn tim giãn nghỉ) — mmHg

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Pulse Pressure (PP)

    Pulse Pressure (PP): Công cụ tính Huyết áp trung bình và Áp lực mạch

    PP = SBP - DBP

Quảng cáo

Kết quả

Huyết áp trung bình (MAP)
95
mmHg
Áp lực mạch (PP) 45 mmHg
Công thức MAP DBP + (SBP - DBP) / 3
Công thức PP SBP - DBP

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ này biến một chỉ số huyết áp thông thường thành hai con số hữu ích: Huyết áp trung bình (MAP)Áp lực mạch (PP). Bạn chỉ cần nhập huyết áp tâm thu (số lớn hơn) và huyết áp tâm trương (số nhỏ hơn) theo đơn vị mmHg, kết quả sẽ hiện ra ngay lập tức. Đây là công thức sinh lý học phổ quát — áp dụng giống nhau ở mọi nơi trên thế giới và không phụ thuộc vào hướng dẫn của riêng quốc gia nào.

Cách sử dụng

Chỉ số huyết áp thường được đọc dưới dạng hai số, ví dụ 125/80. Số đầu tiên là huyết áp tâm thu (SBP), tức áp lực trong giai đoạn tim co bóp. Số thứ hai là huyết áp tâm trương (DBP), tức áp lực trong giai đoạn tim giãn nghỉ. Hãy nhập cả hai số vào biểu mẫu và xem kết quả. Áp lực mạch luôn là số dương; nếu công cụ cảnh báo rằng huyết áp tâm thu thấp hơn tâm trương, rất có thể bạn đã nhập nhầm thứ tự hai con số.

Giải thích công thức

Áp lực mạch chính là khoảng chênh lệch giữa hai chỉ số: $$\text{PP} = \text{SBP} - \text{DBP}$$ Huyết áp trung bình là áp lực trung bình đẩy máu đi khắp cơ thể trong suốt một chu kỳ tim. Vì tim dành nhiều thời gian giãn nghỉ hơn là co bóp, nên MAP nghiêng nhiều hơn về phía giá trị tâm trương. Công thức ước tính tiêu chuẩn tại giường bệnh là $$\text{MAP} = \text{DBP} + \frac{\text{SBP} - \text{DBP}}{3}$$ tương đương với \(\frac{\text{SBP} + 2 \times \text{DBP}}{3}\). Phép tính gần đúng này chính xác nhất khi nhịp tim lúc nghỉ ở mức bình thường khoảng 60–80 nhịp/phút.

Quảng cáo
Sơ đồ dạng sóng huyết áp động mạch thể hiện đỉnh tâm thu, đáy tâm trương, khoảng áp lực mạch và đường huyết áp động mạch trung bình
Áp lực mạch là chênh lệch giữa huyết áp tâm thu và tâm trương; MAP là áp lực trung bình theo thời gian.

Ví dụ minh họa

Với chỉ số 125/80 mmHg: $$\text{PP} = 125 - 80 = 45 \text{ mmHg}$$ $$\text{MAP} = 80 + \frac{125 - 80}{3} = 80 + \frac{45}{3} = 80 + 15 = \textbf{95 mmHg}$$ Như vậy, kết quả là MAP 95 mmHg và áp lực mạch 45 mmHg.

Biểu tượng phẳng của chỉ số huyết áp với tâm thu trên tâm trương dẫn đến kết quả MAP
Ví dụ minh họa: giá trị tâm thu và tâm trương kết hợp thành một con số MAP duy nhất.

Câu hỏi thường gặp

MAP bao nhiêu là bình thường? MAP từ khoảng 90 mmHg trở xuống thường được xem là bình thường; MAP tăng cao có liên quan đến tình trạng xơ cứng các động mạch nhỏ.

Áp lực mạch bao nhiêu là bình thường? Khoảng 40–60 mmHg. Áp lực mạch giãn rộng có thể phản ánh tình trạng xơ cứng các động mạch lớn.

Đây có phải là lời khuyên y khoa không? Không. Các con số này chỉ mang tính tham khảo và không thể thay thế cho việc thăm khám bởi nhân viên y tế có chuyên môn.

Cập nhật lần cuối: