Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

x + y =
x + y =

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

: 0
Nghiệm
x = -1, y = 2
Determinant (D = a1·b2 − a2·b1) -3
x -1
y 2

Công cụ này làm gì

Công cụ giúp bạn giải hệ gồm hai phương trình bậc nhất với hai ẩn số x và y, có dạng \(a_1 \cdot x + b_1 \cdot y = c_1\) và \(a_2 \cdot x + b_2 \cdot y = c_2\). Cách giải dựa trên quy tắc Cramer — về mặt toán học hoàn toàn tương đương với phương pháp phân tích LU có chọn trục riêng phần đối với hệ 2×2. Đây là toán học thuần túy nên kết quả đúng như nhau ở mọi nơi.

Hai đường thẳng trên mặt phẳng tọa độ cắt nhau tại một điểm
Một hệ phương trình tuyến tính 2x2 biểu diễn hai đường thẳng có giao điểm là nghiệm (x, y).

Cách sử dụng

Nhập sáu số thực xác định hai phương trình của bạn: hệ số của x (a1, a2), hệ số của y (b1, b2) và các hằng số ở vế phải (c1, c2). Hệ số có thể là số âm, số thập phân hoặc bằng 0. Bấm "Tính" để nhận nghiệm duy nhất (x, y), kèm theo định thức để bạn kiểm tra.

Quảng cáo
Ba cấu hình của hai đường thẳng: cắt nhau, song song và trùng nhau
Ba trường hợp có thể xảy ra: một nghiệm (cắt nhau), vô nghiệm (song song) và vô số nghiệm (trùng nhau).

Giải thích công thức

Trước tiên, tính định thức của ma trận hệ số: \(D = a_1 \cdot b_2 - a_2 \cdot b_1\). Tiếp theo, lập thêm hai định thức bằng cách thay một cột bởi các hằng số: \(D_x = c_1 \cdot b_2 - c_2 \cdot b_1\) và \(D_y = a_1 \cdot c_2 - a_2 \cdot c_1\). Nghiệm duy nhất là:

$$\begin{gathered} x = \frac{D_x}{D}, \qquad y = \frac{D_y}{D} \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} D &= \text{a}_1\,\text{b}_2 - \text{a}_2\,\text{b}_1 \\ D_x &= \text{c}_1\,\text{b}_2 - \text{c}_2\,\text{b}_1 \\ D_y &= \text{a}_1\,\text{c}_2 - \text{a}_2\,\text{c}_1 \end{aligned} \right. \end{gathered}$$

Nếu \(D = 0\) thì hệ không có nghiệm duy nhất: khi \(D_x\) và \(D_y\) cũng bằng 0, hai phương trình biểu diễn cùng một đường thẳng (vô số nghiệm); ngược lại, hai đường thẳng song song và khác nhau (vô nghiệm).

Ví dụ minh họa

Giải hệ \(1 \cdot x + 2 \cdot y = 3\) và \(4 \cdot x + 5 \cdot y = 6\). Ta có \(D = (1 \cdot 5) - (4 \cdot 2) = -3\), \(D_x = (3 \cdot 5) - (6 \cdot 2) = 3\), và \(D_y = (1 \cdot 6) - (4 \cdot 3) = -6\). Vậy \(x = 3 / {-3} = -1\) và \(y = -6 / {-3} = 2\). Thử lại: \(1(-1) + 2(2) = 3\) và \(4(-1) + 5(2) = 6\). Chính xác.

Câu hỏi thường gặp

Nếu định thức bằng 0 thì sao? Khi đó không tồn tại một cặp (x, y) duy nhất. Công cụ sẽ báo "vô nghiệm" (hai đường thẳng song song) hoặc "vô số nghiệm" (cùng một đường thẳng).

Một hệ số có thể bằng 0 không? Có. Hệ số bằng 0 đơn giản nghĩa là ẩn đó không xuất hiện trong phương trình; công cụ vẫn giải được miễn là định thức khác 0.

Có nhập được số thập phân và số âm không? Có, cả sáu giá trị đều được xử lý như những số thực bình thường.

Cập nhật lần cuối: