Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Mean Arterial Pressure (MAP)

    Mean Arterial Pressure (MAP): Máy tính Áp lực Mạch (Pulse Pressure)

    MAP is also reported; PP = Systolic - Diastolic

Quảng cáo

Kết quả

Áp lực mạch
40
mmHg
Phân loại Normal
Huyết áp động mạch trung bình (ước tính) 93,33 mmHg

Áp lực mạch là gì?

Áp lực mạch (pulse pressure) là chênh lệch giữa huyết áp tâm thu (chỉ số trên, đo khi tim co bóp) và huyết áp tâm trương (chỉ số dưới, đo khi tim nghỉ giữa hai nhịp đập). Chỉ số này được tính bằng milimét thủy ngân (mmHg) và phản ánh lực mà tim tạo ra trong mỗi lần co bóp. Ở phần lớn người trưởng thành khi nghỉ ngơi, áp lực mạch khỏe mạnh thường nằm trong khoảng 40 đến 60 mmHg.

Sơ đồ thể hiện áp lực mạch là khoảng cách giữa huyết áp tâm thu và tâm trương trên trục số
Áp lực mạch là chênh lệch giữa huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương.

Cách sử dụng công cụ này

Bạn chỉ cần nhập chỉ số tâm thu và chỉ số tâm trương từ một lần đo huyết áp, sau đó công cụ sẽ hiển thị ngay áp lực mạch của bạn. Ngoài ra, công cụ còn ước tính huyết áp động mạch trung bình (MAP) và cho biết áp lực mạch của bạn đang ở mức thấp, bình thường hay cao. Đây là công cụ mang tính tham khảo, giáo dục và không thay thế cho lời khuyên y tế từ bác sĩ.

Giải thích công thức

Cách tính rất đơn giản: Áp lực mạch = Tâm thu − Tâm trương.

$$\text{PP} = \text{Systolic (mmHg)} - \text{Diastolic (mmHg)}$$

Ví dụ, chỉ số 120/80 mmHg cho áp lực mạch là \(120 - 80 = 40\) mmHg. Huyết áp động mạch trung bình được ước tính theo công thức MAP ≈ Tâm trương + ⅓ × (Tâm thu − Tâm trương), có tính đến việc pha tâm trương của nhịp tim kéo dài hơn.

$$\text{MAP} = \text{Diastolic (mmHg)} + \frac{\text{Systolic (mmHg)} - \text{Diastolic (mmHg)}}{3}$$
Quảng cáo
Công thức trừ thể hiện tâm thu trừ tâm trương bằng áp lực mạch kèm giá trị ví dụ
Áp lực mạch bằng huyết áp tâm thu trừ huyết áp tâm trương.

Ví dụ minh họa

Giả sử huyết áp của bạn là 140/85 mmHg. Khi đó, áp lực mạch = \(140 - 85 = 55\) mmHg, nằm trong ngưỡng bình thường. Huyết áp động mạch trung bình ước tính = \(85 + (55 \div 3) \approx 103{,}3\) mmHg.

Câu hỏi thường gặp

Áp lực mạch cao có ý nghĩa gì? Áp lực mạch trên khoảng 60 mmHg (gọi là áp lực mạch "rộng") có thể cho thấy tình trạng xơ cứng các động mạch lớn và có thể liên quan đến nguy cơ tim mạch cao hơn.

Áp lực mạch thấp có ý nghĩa gì? Áp lực mạch dưới khoảng 40 mmHg (gọi là "hẹp") có thể xảy ra trong các tình trạng làm giảm thể tích nhát bóp, chẳng hạn như suy tim hoặc mất máu đáng kể.

Áp lực mạch có giống nhịp tim không? Không. Nhịp tim đếm số lần tim đập mỗi phút, còn áp lực mạch đo chênh lệch áp suất trong mỗi nhịp đập.

Cập nhật lần cuối: