Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Máy Tính Số La Mã
Show calculation steps (1)
  1. Arithmetic then convert back

    Arithmetic then convert back: Máy Tính Số La Mã

    Compute a (op) b on the integer values, then greedily convert the result back to Roman using M, CM, D, CD, C, XC, L, XL, X, IX, V, IV, I.

Quảng cáo

Kết quả

Kết quả (số La Mã)
DCCLXXIV
equals 774 in Arabic numerals
Kết quả (số Ả Rập) 774
Các bước giải DCCXXVI + XLVIII = 726 + 48 = 774

Máy Tính Số La Mã là gì?

Công cụ này thực hiện các phép tính số học với số La Mã. Bạn chỉ cần nhập hai giá trị - mỗi giá trị có thể là một số La Mã (dùng các ký hiệu I, V, X, L, C, D, M) hoặc một số nguyên thông thường - chọn phép tính, và máy tính sẽ trả về đáp án ở cả hai dạng: số La Mã và số Ả Rập (hệ thập phân), kèm theo phần trình bày ngắn gọn các bước. Đây là công cụ hữu ích cho học sinh, giáo viên, các lớp lịch sử và tiếng Latinh, người mê giải đố, cũng như bất kỳ ai muốn đọc số trên mặt đồng hồ, năm ghi bản quyền hay phiến đá đặt móng công trình.

Cách sử dụng

Nhập Số thứ 1 (ví dụ DCCXXVI hoặc đơn giản là 726), chọn phép tính - cộng, trừ, nhân hoặc chia - rồi nhập Số thứ 2 (ví dụ XLVIII hoặc 48). Công cụ không phân biệt chữ hoa chữ thường và sẽ hiển thị kết quả dưới dạng chữ in hoa. Những kết quả bằng 0 hoặc âm, cũng như phép chia cho 0, đều được cảnh báo, bởi số La Mã không có ký hiệu cho số 0, số âm hay phân số.

Giải thích công thức

Trước tiên, mỗi giá trị nhập vào được phân tích thành một số nguyên theo quy tắc trừ tiêu chuẩn: quét từ trái sang phải, một ký hiệu sẽ bị trừ đi khi nó nhỏ hơn ký hiệu đứng ngay bên phải, ngược lại thì được cộng vào.

$$\text{value} = \sum_i \begin{cases} -v_i & v_i < v_{i+1} \\ +v_i & \text{otherwise} \end{cases}$$

Sau đó, phép tính bạn chọn (\(a + b\), \(a - b\), \(a \times b\), hoặc \(a / b\)) được áp dụng cho hai số nguyên này.

$$\text{result} = \text{value}(N_1) \; \square \; \text{value}(N_2) \;\rightarrow\; \text{Roman}$$

$$\text{result} = \text{Roman}\big(a \;\square\; b\big)$$

Cuối cùng, kết quả nguyên được chuyển ngược về số La Mã bằng thuật toán tham lam, dựa trên các giá trị xếp theo thứ tự: \(1000=M\), \(900=CM\), \(500=D\), \(400=CD\), \(100=C\), \(90=XC\), \(50=L\), \(40=XL\), \(10=X\), \(9=IX\), \(5=V\), \(4=IV\), \(1=I\). Phép chia lấy thương nguyên (làm tròn xuống), vì số La Mã không thể biểu diễn phân số.

Bảng bảy ký hiệu chữ số La Mã và giá trị thập phân của chúng
Bảy ký hiệu La Mã và giá trị hệ thập phân của chúng.

Ví dụ minh họa

DCCXXVI (726) + XLVIII (48) = 774. Chuyển đổi 774:

$$DCC\,(700) + L\,(50) + XX\,(20) + IV\,(4) = \textbf{DCCLXXIV}$$

Vậy kết quả là DCCLXXIV, tức 774 trong hệ số Ả Rập. Một ví dụ khác:

$$XII\,(12) \times IV\,(4) = 48 = XLVIII$$

Quy trình ba bước: chuyển sang số Ả Rập, tính toán, chuyển kết quả về La Mã
Cách máy tính hoạt động: chuyển thành số, tính toán, rồi chuyển kết quả về dạng La Mã.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể kết hợp số La Mã và số Ả Rập khi nhập không? Có - mỗi ô đều nhận được một chuỗi số La Mã hoặc một số nguyên thông thường, theo bất kỳ cách kết hợp nào.

Nếu phép trừ ra kết quả bằng 0 hoặc số âm thì sao? Số La Mã không có cách biểu diễn số 0 hay số âm, nên máy tính sẽ trả về một dòng ghi chú thay vì một số La Mã.

Phép chia được xử lý thế nào? Kết quả là thương nguyên (phần dư, nếu có, sẽ được báo lại rồi bỏ đi), vì số La Mã không có phân số.

Cập nhật lần cuối: