Công cụ chuyển số La Mã sang số là gì?
Công cụ này giúp bạn đổi chữ số La Mã như MCMXCIV ra giá trị thập phân (số Ả Rập) quen thuộc, chẳng hạn 1994. Hệ số La Mã sử dụng bảy chữ cái — I, V, X, L, C, D và M — mỗi chữ mang một giá trị cố định và được kết hợp theo quy tắc cộng và trừ.
Cách sử dụng
Bạn chỉ cần gõ một chữ số La Mã vào ô nhập rồi bấm tính. Công cụ sẽ đọc lần lượt từng ký hiệu từ trái sang phải, cộng các giá trị lại với nhau, và trừ đi ký hiệu nào đứng ngay trước một ký hiệu lớn hơn. Kết quả chính là số thập phân tương ứng. Nếu có ký tự không phải là ký hiệu La Mã hợp lệ, công cụ sẽ báo dữ liệu nhập không hợp lệ.
Giải thích công thức
Mỗi ký hiệu có một giá trị riêng: \(I=1\), \(V=5\), \(X=10\), \(L=50\), \(C=100\), \(D=500\), \(M=1000\). Khi duyệt qua chuỗi, nếu một ký hiệu nhỏ hơn ký hiệu liền sau nó (ví dụ I đứng trước V tạo thành \(IV=4\)) thì bạn trừ đi giá trị đó; ngược lại thì cộng vào. Cộng tất cả các giá trị có dấu này lại sẽ ra con số cuối cùng.
$$N = \sum_{i=1}^{k} \varepsilon_i \, v\!\left(\text{Roman Numeral}_i\right)$$$$\varepsilon_i = \begin{cases} -1 & v_i < v_{i+1} \\ +1 & \text{otherwise} \end{cases}$$
Ví dụ minh họa
Hãy xét MCMXCIV. M=1000 (cộng). C đứng trước M nên bị trừ: −100, rồi M cộng 1000 → \(CM = 900\). X đứng trước C nên bị trừ: −10, rồi C cộng 100 → \(XC = 90\). I đứng trước V nên bị trừ: −1, rồi V cộng 5 → \(IV = 4\). Tổng cộng:
$$1000 + 900 + 90 + 4 = 1994$$
Câu hỏi thường gặp
Số La Mã chuẩn lớn nhất là bao nhiêu? Nếu không dùng ký hiệu đặc biệt, \(MMMCMXCIX = 3999\) là giá trị lớn nhất thường được viết.
Số La Mã có số 0 không? Không. Hệ số La Mã cổ điển không có ký hiệu nào cho số 0.
Vì sao dữ liệu nhập của tôi bị báo không hợp lệ? Chỉ các chữ cái I, V, X, L, C, D và M mới được công nhận; khoảng trắng và các ký tự khác sẽ khiến dữ liệu nhập trở nên không hợp lệ.