Công cụ chuyển đổi số La Mã là gì?
Công cụ này giúp bạn đổi các số thập phân thông thường sang số La Mã và đổi số La Mã trở lại thành số thường. Công cụ sử dụng quy tắc viết theo phép trừ chuẩn — chính là cách bạn vẫn thấy trên mặt đồng hồ, số chương sách, phần ghi công cuối phim và các công trình kiến trúc — và hoạt động với mọi số nguyên từ 1 đến 3999, tức là phạm vi quy ước có thể biểu diễn mà không cần dùng dấu gạch ngang hay ký hiệu đặc biệt.
Cách sử dụng
Trước tiên hãy chọn chiều chuyển đổi. Với Số → La Mã, bạn nhập một số nguyên từ 1 đến 3999. Với La Mã → Số, bạn nhập một số La Mã, ví dụ MCMXCIV (không phân biệt chữ hoa hay chữ thường). Công cụ sẽ hiển thị đồng thời cả số La Mã lẫn giá trị thập phân tương ứng để bạn dễ dàng kiểm tra lại kết quả.
Giải thích công thức
Số La Mã được tạo nên từ bảy ký hiệu cơ bản: I=1, V=5, X=10, L=50, C=100, D=500 và M=1000. Để chuyển đổi một con số, ta dùng thuật toán tham lam (greedy):
$$\text{Roman} = \operatorname{greedy}\!\left(\text{Number}\right) = \sum_{k}\; \text{sym}_k \times \left\lfloor \frac{\text{remainder}}{\text{val}_k} \right\rfloor$$
bắt đầu từ giá trị lớn nhất, ta liên tục trừ đi ký hiệu có giá trị lớn nhất mà vẫn còn vừa, rồi ghép ký hiệu đó vào kết quả. Để xử lý các cặp trừ, danh sách còn bổ sung CM=900, CD=400, XC=90, XL=40, IX=9 và IV=4. Cách này bảo đảm luôn cho ra cách viết chuẩn và ngắn gọn nhất — chẳng hạn số 4 sẽ là IV chứ không phải IIII. Phép chuyển đổi áp dụng với \(1 \le \text{Number} \le 3999\), và chiều ngược lại tính theo $$\text{Number} = \sum_{\text{token} \,\in\, \text{Roman Numeral}} \text{value}(\text{token})$$
Ví dụ minh họa
Hãy chuyển đổi số 2024:
$$2024 - 1000 = 1024 \;(\text{M})$$
$$1024 - 1000 = 24 \;(\text{MM})$$
$$24 - 10 = 14 \;(\text{X})$$
$$14 - 10 = 4 \;(\text{XX})$$
rồi 4 khớp với IV. Kết quả: MMXXIV.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao chỉ tính được đến 3999? Số La Mã chuẩn dừng lại ở MMMCMXCIX (3999). Những số lớn hơn theo truyền thống cần thêm dấu gạch ngang (vinculum) đặt trên ký hiệu để nhân với 1000, mà điều này không thuộc hệ ký hiệu cơ bản.
Có ký hiệu La Mã cho số 0 không? Không. Người La Mã không có ký hiệu nào cho số 0; hệ thống này hoàn toàn không có chỗ cho nó.
IIII có bao giờ đúng không? IIII đôi khi xuất hiện trên một số mặt đồng hồ để tạo sự cân đối về thẩm mỹ, nhưng cách viết chuẩn về mặt toán học của số 4 là IV — và đây cũng chính là kết quả mà công cụ này đưa ra.