Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lượng natri thiếu hụt
840
mEq natri
Tổng lượng nước cơ thể 42 L
Chênh lệch natri (mục tiêu − thực tế) 20 mEq/L

Máy Tính Thiếu Hụt Natri Là Gì?

Công cụ này giúp ước tính tổng lượng natri thiếu hụt (tính bằng milliequivalent, mEq) ở bệnh nhân hạ natri máu. Cách tính dựa trên việc nhân lượng nước toàn cơ thể (TBW) ước tính với chênh lệch giữa nồng độ natri máu mong muốn (mục tiêu) và nồng độ đo được (thực tế). Đây chỉ là công cụ hỗ trợ ước tính mang tính giáo dục và lâm sàng, không thể thay thế cho đánh giá trực tiếp tại giường bệnh, việc xét nghiệm lặp lại hay các giới hạn an toàn về tốc độ điều chỉnh natri.

Cách Sử Dụng

Trước tiên, hãy chọn hệ số nước toàn cơ thể phù hợp với bệnh nhân: khoảng 0,6 cho nam giới trưởng thành và trẻ em, 0,5 cho nữ giới trưởng thành và nam giới lớn tuổi, 0,45 cho nữ giới lớn tuổi. Sau đó nhập cân nặng bệnh nhân (kg), nồng độ natri máu thực tế (đo được) và nồng độ natri máu mục tiêu mà bạn muốn đạt tới. Công cụ sẽ trả về lượng natri thiếu hụt tính bằng mEq, cùng với các giá trị trung gian là lượng nước toàn cơ thể và chênh lệch natri.

Giải Thích Công Thức

Công thức được sử dụng là Lượng Na thiếu hụt = (hệ số TBW × cân nặng) × (Na mục tiêu − Na thực tế).

$$\text{Na Deficit} = \text{TBW Factor} \times \text{Weight (kg)} \times \left( \text{Target Na} - \text{Actual Na} \right)$$

Phần đầu tiên, hệ số TBW × cân nặng, ước tính tổng lượng nước toàn cơ thể tính bằng lít. Khi nhân số lít này với chênh lệch nồng độ (tính bằng mEq/L), ta thu được tổng số milliequivalent natri cần thiết để đưa nồng độ natri máu về mức mục tiêu.

Sơ đồ thể hiện tổng lượng nước cơ thể và ba yếu tố nhân trong công thức tính lượng natri thiếu hụt
Lượng natri thiếu hụt kết hợp tổng lượng nước cơ thể với chênh lệch giữa natri huyết thanh mục tiêu và thực tế.

Ví Dụ Minh Họa

Một nam giới trưởng thành nặng 70 kg (hệ số TBW là 0,6) có natri máu thực tế 120 mEq/L và mục tiêu là 140 mEq/L. Lượng nước toàn cơ thể = \(0{,}6 \times 70 = 42\) L. Chênh lệch natri = \(140 - 120 = 20\) mEq/L. Lượng thiếu hụt = \(42 \times 20 =\) 840 mEq natri.

Trục số so sánh natri huyết thanh thực tế và mục tiêu, với khoảng chênh lệch được làm nổi bật
Lượng thiếu hụt phụ thuộc vào chênh lệch giữa natri huyết thanh mục tiêu và thực tế.

Câu Hỏi Thường Gặp

Công cụ này có cho biết tốc độ truyền không? Không. Nó chỉ ước tính tổng lượng thiếu hụt. Việc điều chỉnh phải tuân thủ tốc độ an toàn (thường ≤ 8–10 mEq/L trong 24 giờ) để tránh hội chứng mất myelin do thẩm thấu.

Nên chọn hệ số TBW nào? Dùng 0,6 cho hầu hết nam giới và trẻ em, 0,5 cho nữ giới và nam giới lớn tuổi, 0,45 cho nữ giới lớn tuổi — phản ánh tỷ lệ nước trong cơ thể giảm dần theo tuổi tác và giới tính.

Kết quả có thể âm không? Có — nếu mức mục tiêu thấp hơn natri thực tế, lượng thiếu hụt sẽ là số âm, cho thấy natri đang dư so với mục tiêu của bạn.

Cập nhật lần cuối: