Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tốc độ trục chính
763,94
RPM (vòng/phút)
Tốc độ tiến dao 3,056 inch/min (IPM)

Máy Tính Tốc Độ Cắt và Tiến Dao Là Gì?

Máy tính tốc độ cắt và tiến dao giúp thợ máy cũng như người chơi CNC tại nhà xác định đúng tốc độ trục chính (RPM) và tốc độ tiến dao (inch trên phút, IPM) cho các nguyên công phay, khoan và phay router. Chọn đúng thông số sẽ bảo vệ dao cắt, cho bề mặt gia công đẹp hơn và lấy đi lượng vật liệu tối đa mà không làm gãy mũi dao hay cháy phôi. Công cụ này sử dụng hệ đơn vị imperial (inch / SFM) theo các công thức gia công tiêu chuẩn của Mỹ — nếu bạn quen dùng hệ mét (mm, m/phút), hãy xem phần công thức quy đổi bên dưới.

Cách Sử Dụng

Bạn cần nhập bốn giá trị: tốc độ cắt khuyến nghị cho vật liệu của bạn tính theo feet bề mặt trên phút (SFM), đường kính dao cắt tính bằng inch, lượng phoi trên mỗi răng tính bằng inch, và số me cắt (lưỡi cắt) của dao. Máy tính sẽ trả về tốc độ trục chính theo RPM và tốc độ tiến bàn theo IPM. Các giá trị SFM và lượng phoi thường được tra trong bảng thông số dao do nhà cung cấp dao cụ hoặc vật liệu của bạn công bố.

Giải Thích Công Thức

Tốc độ trục chính được tính theo $$\text{RPM} = \frac{12 \times \text{SFM}}{\pi \times \text{D}}$$. SFM là tốc độ của lưỡi cắt đo tại chu vi của dao, và hệ số 12 dùng để đổi từ feet sang inch sao cho khớp với đường kính dao \(D\). Tốc độ tiến dao suy ra trực tiếp: $$\text{Feed} = \text{RPM} \times \text{Lượng phoi} \times \text{Số me}$$. Mỗi me cắt lấy đi một phoi sau mỗi vòng quay, nên tốc độ tiến tỷ lệ thuận với cả số me lẫn tốc độ trục chính.

Hình chiếu đáy của dao phay ngón thể hiện số lưỡi N và tải phoi CL trên mỗi lưỡi cắt
Lượng tiến phụ thuộc vào tải phoi (CL) trên mỗi răng và số lưỡi cắt (N).
Sơ đồ dao phay thể hiện đường kính D, tốc độ quay RPM và hướng tiến dao
Các thông số chính về tốc độ và lượng tiến: đường kính dao D, tốc độ trục chính (RPM) và lượng tiến thẳng.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn phay nhôm bằng dao phay ngón 0,5 inch, 2 me ở 100 SFM với lượng phoi 0,002 inch.

$$\text{RPM} = \frac{12 \times 100}{\pi \times 0{,}5} = \frac{1200}{1{,}5708} \approx 763{,}94 \text{ RPM}$$$$\text{Feed} = 763{,}94 \times 0{,}002 \times 2 \approx 3{,}056 \text{ IPM}$$

Vậy bạn lập trình khoảng 764 RPM và tốc độ tiến 3,06 IPM.

Câu Hỏi Thường Gặp

SFM là gì? Surface feet per minute (feet bề mặt trên phút) cho biết lưỡi cắt di chuyển nhanh đến mức nào. Giá trị này phụ thuộc vào vật liệu và được liệt kê trong bảng tra dao cụ.

Lượng phoi (chip load) là gì? Lượng phoi là độ dày vật liệu mà mỗi răng lấy đi sau mỗi vòng quay. Quá thấp sẽ gây ma sát và sinh nhiệt; quá cao sẽ làm quá tải dao.

Có dùng được với hệ mét không? Máy tính này dùng hệ đơn vị imperial (SFM, inch). Với hệ mét, bạn quy đổi tốc độ bề mặt (m/phút) và đường kính (mm) rồi áp dụng công thức tương ứng \(\text{RPM} = \frac{1000 \times V_c}{\pi \times \text{D}}\).

Cập nhật lần cuối: