Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thể tích khí lưu thông mục tiêu
438
mL mỗi nhịp thở
Cân nặng lý tưởng (IBW) 73 kg

Máy Tính Thể Tích Khí Lưu Thông Là Gì?

Thể tích khí lưu thông (\(V_T\)) là lượng khí đi vào hoặc đi ra khỏi phổi trong mỗi nhịp thở. Khi thở máy, các bác sĩ lâm sàng thiết lập thể tích khí lưu thông dựa trên cân nặng lý tưởng (IBW) của bệnh nhân thay vì cân nặng thực tế, bởi kích thước phổi tỷ lệ thuận với chiều cao chứ không phải cân nặng của một người. Công cụ này ước tính IBW từ chiều cao và giới tính theo công thức Devine, sau đó nhân với mức mL/kg mục tiêu mà bạn chọn để đưa ra thể tích khí lưu thông khuyến nghị tính bằng mililít.

Sơ đồ phổi minh họa thể tích của một nhịp thở, ký hiệu V_T
Thể tích khí lưu thông là lượng khí ra vào phổi trong một nhịp thở bình thường.

Cách Sử Dụng

Chọn giới tính của bệnh nhân, nhập chiều cao tính bằng inch và chọn mức mL/kg mục tiêu. Trong hội chứng nguy kịch hô hấp cấp (ARDS), thở máy bảo vệ phổi thường dùng 4–8 mL/kg theo IBW (phổ biến là 6 mL/kg), trong khi các cài đặt thông thường có thể lên tới 8 mL/kg. Máy tính sẽ trả về cả IBW và thể tích khí lưu thông tương ứng.

Giải Thích Công Thức

IBW (kg) = $$\text{IBW} = 50 + 2{,}3 \times \left( \text{chiều cao tính bằng inch} - 60 \right)$$ đối với nam, hoặc $$\text{IBW} = 45{,}5 + 2{,}3 \times \left( \text{chiều cao tính bằng inch} - 60 \right)$$ đối với nữ. Thể tích khí lưu thông = $$V_T = \text{mức mL/kg mục tiêu} \times \text{IBW}$$ Mỗi inch cao hơn mốc 60 inch (tương đương 5 feet) sẽ cộng thêm 2,3 kg.

Quảng cáo
Công thức minh họa mL trên kg nhân cân nặng lý tưởng bằng thể tích khí lưu thông
Thể tích khí lưu thông mục tiêu bằng mức mL/kg đã chọn nhân với cân nặng lý tưởng.

Ví Dụ Minh Họa

Một bệnh nhân nam cao 70 inch, thở máy ở mức 6 mL/kg. $$\text{IBW} = 50 + 2{,}3 \times (70 - 60) = 50 + 23 = 73 \text{ kg}$$ Thể tích khí lưu thông = $$6 \times 73 = \mathbf{438 \text{ mL}}$$

Câu Hỏi Thường Gặp

Tại sao dùng cân nặng lý tưởng thay vì cân nặng thực tế? Thể tích phổi tương quan với chiều cao, nên việc dùng cân nặng thực tế ở bệnh nhân béo phì sẽ ước tính quá cao thể tích khí lưu thông an toàn và làm tăng nguy cơ tổn thương phổi.

Tôi nên chọn mức mL/kg nào? Các phác đồ thở máy bảo vệ phổi ưu tiên 6 mL/kg theo IBW; khoảng thông dụng là 4–8 mL/kg. Luôn tuân theo phác đồ của cơ sở y tế và đánh giá lâm sàng.

Đây có phải là thiết bị y tế không? Không. Đây là công cụ mang tính giáo dục và không thay thế cho việc thăm khám lâm sàng hay tư vấn y tế chuyên môn.

Cập nhật lần cuối: