Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. File Size (MB)

    File Size (MB): Công Cụ Tính Bitrate Video

    Total file size from the bitrate over the full duration. Multiply bits/s by 60 and by Duration, then divide by 8*1024^2 to get megabytes.

Quảng cáo

Kết quả

Bitrate video ước tính

149,30 Mbps

Thông số đầu vào

Độ phân giải 1920x1080
Tốc độ khung hình 30.0 fps
Thời lượng 5.0 minutes
Tỷ lệ nén 10.0:1

Kết quả chi tiết

Bitrate (Kbps) 149.299,20 Kbps
Bitrate (Mbps) 149,30 Mbps
Dung lượng file (MB) 5.339,36 MB
Dung lượng file (GB) 5,21 GB

Công Cụ Tính Bitrate Video Làm Được Gì

Công cụ này giúp bạn ước tính bitrate và dung lượng file cuối cùng của một video dựa trên độ phân giải, tốc độ khung hình, thời lượng cùng tỷ lệ nén mà bạn lựa chọn. Đây là công cụ lập kế hoạch nhanh dành cho người sáng tạo nội dung, người quay phim, streamer và biên tập viên — những ai cần biết một clip sẽ chiếm bao nhiêu dung lượng lưu trữ hay băng thông trước khi xuất file hoặc tải lên.

Các Thông Số Bạn Cần Nhập

  • Độ phân giải video — chọn 1920×1080 (1080p), 1280×720 (720p) hoặc 3840×2160 (4K). Công cụ sẽ tách thành chiều rộng và chiều cao để đếm số điểm ảnh (pixel) trong mỗi khung hình.
  • Tốc độ khung hình (fps) — số khung hình hiển thị trong mỗi giây (ví dụ 24, 30 hoặc 60).
  • Thời lượng video (phút) — độ dài của clip, dùng để quy đổi ra tổng dung lượng file.
  • Tỷ lệ nén — mức độ nén video mạnh hay nhẹ. Con số càng cao nghĩa là nén càng mạnh, bitrate càng thấp và file càng nhỏ.

Giải Thích Công Thức

Bitrate được tính theo công thức:

$$\text{Bitrate (bps)} = \frac{\text{Chiều rộng} \times \text{Chiều cao} \times 24 \times \text{Tốc độ khung hình}}{\text{Tỷ lệ nén}}$$

Số 24 là độ sâu màu giả định (màu 24-bit, tức 8 bit cho mỗi kênh đỏ, lục, lam). Chiều rộng × Chiều cao cho ra số pixel trên mỗi khung hình, nhân với 24 cho ra số bit mỗi khung hình, rồi nhân với tốc độ khung hình cho ra số bit thô mỗi giây. Chia cho tỷ lệ nén thể hiện mức độ codec thu gọn dữ liệu thô đó.

Từ đó tính ra dung lượng file: số bit mỗi giây × 60 × thời lượng (phút) cho ra tổng số bit, sau đó chia cho 8 × 1024 × 1024 để quy đổi sang megabyte (và chia thêm 1024 nữa để ra gigabyte).

Quảng cáo
Sơ đồ phẳng thể hiện kích thước khung hình video, lớp tốc độ khung hình và luồng đầu ra bitrate
Bitrate phụ thuộc vào độ phân giải (rộng x cao), độ sâu màu, tốc độ khung hình và tỷ lệ nén.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn có một clip 1080p ở 30 fps, dài 10 phút, với tỷ lệ nén là 100.

  • Số pixel mỗi khung hình: \(1920 \times 1080 = 2{.}073{.}600\)
  • Số bit mỗi giây: \(\dfrac{2{.}073{.}600 \times 24 \times 30}{100} = 14{.}929{.}920 \text{ bps} \approx 14{.}930 \text{ Kbps} \approx 14{,}93 \text{ Mbps}\)
  • Tổng số bit trong 10 phút: \(14{.}929{.}920 \times 60 \times 10 = 8{.}957{.}952{.}000 \text{ bit}\)
  • Dung lượng file: \(\dfrac{8{.}957{.}952{.}000}{8 \times 1024 \times 1024} \approx 1{.}067 \text{ MB} \approx 1{,}04 \text{ GB}\)
Biểu đồ cột phẳng so sánh kích thước tệp ước tính ở bitrate thấp, trung bình và cao
Bitrate càng cao thì kích thước tệp càng lớn với cùng thời lượng video.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tôi nên dùng tỷ lệ nén bao nhiêu? Điều này tùy thuộc vào codec và mức chất lượng bạn nhắm tới. Tỷ lệ thấp (ví dụ 20–50) giữ được nhiều chi tiết hơn nhưng cho file lớn hơn, trong khi tỷ lệ cao (từ 100 trở lên) tiết kiệm dung lượng nhưng đánh đổi bằng chất lượng. Hãy thử vài giá trị để tìm ra điểm cân bằng phù hợp với bạn.

Vì sao công cụ giả định màu 24-bit? Màu 24-bit (8 bit cho mỗi kênh RGB) là chuẩn phổ biến cho hầu hết video tiêu dùng. Nếu bạn làm việc với footage HDR 10-bit, bitrate thực tế sẽ cao hơn con số ước tính này.

Kết quả có phải là dung lượng file chính xác không? Không — đây chỉ là con số ước tính. Các codec thực tế sử dụng bitrate biến thiên (VBR), kèm theo track âm thanh và phần "phụ trội" của container, nên hãy xem kết quả như một kim chỉ nam hữu ích để lập kế hoạch thay vì một con số tuyệt đối.

Cập nhật lần cuối: