Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (3)
  1. Kinetic Energy

    Kinetic Energy: Máy Tính Va Chạm Ô Tô

    Energy released in the crash.

  2. G-Force

    G-Force: Máy Tính Va Chạm Ô Tô

    Force expressed in units of gravitational acceleration (g = 9.80665 m/s squared).

  3. Deceleration

    Deceleration: Máy Tính Va Chạm Ô Tô

    Average deceleration during impact.

Quảng cáo

Kết quả

Lực va đập trung bình
480.000
newton (N)
Lực tính bằng tấn-lực 48,95 tf
Động năng khi va chạm 240.000 J
Gia tốc hãm 400 m/s²
Lực g tương đương 40,79 g

Máy tính va chạm ô tô là gì?

Công cụ này ước tính lực trung bình mà xe phải chịu trong một vụ va chạm. Nó dựa trên nguyên lý công – năng lượng: động năng của một chiếc xe đang chạy phải được hấp thụ hết trên quãng đường mà xe (hoặc người ngồi trong xe) cần để dừng lại. Quãng đường dừng càng ngắn thì lực càng lớn — và đó chính là lý do tại sao vùng hấp thụ xung lực (crumple zone), túi khí và dây an toàn được thiết kế để kéo dài quãng đường này.

Cách sử dụng

Bạn nhập ba giá trị: khối lượng của xe (hoặc người) tính bằng kilôgam, tốc độ va chạm tính bằng mét trên giây, và quãng đường dừng tính bằng mét — tức là khoảng cách mà vật giảm tốc cho đến khi dừng hẳn (ví dụ độ biến dạng của khung xe hay độ lún của rào chắn). Công cụ sẽ trả về lực va đập trung bình tính bằng newton, động năng, gia tốc hãm và lực g tương đương.

Giải thích công thức

Động năng của vật đang chuyển động là \(E = \tfrac{1}{2}\,m \cdot v^{2}\). Nếu năng lượng này được tiêu tán đều trên quãng đường dừng \(d\), thì lực trung bình là $$F = \frac{E}{d} = \frac{m \cdot v^{2}}{2 \cdot d}$$ Gia tốc hãm được tính theo $$a = \frac{v^{2}}{2 \cdot d}$$ còn lực g bằng \(F\) chia cho trọng lượng của vật (\(m \cdot g\), với \(g \approx 9{,}81 \text{ m/s}^{2}\)).

Biểu đồ cột so sánh cho thấy lực va chạm tăng vọt khi tốc độ tăng
Vì lực tăng theo bình phương tốc độ, tăng gấp đôi tốc độ làm lực va chạm tăng gấp bốn.
Xe giảm tốc trên quãng đường biến dạng khi va chạm, thể hiện tốc độ, khối lượng và quãng đường dừng
Lực va chạm phụ thuộc vào khối lượng, tốc độ và quãng đường xe dừng lại.

Ví dụ minh họa

Một chiếc xe nặng 1000 kg đâm vào tường ở tốc độ 20 m/s (72 km/h) và biến dạng trên quãng đường 1 m. Lực $$F = \frac{1000 \times 20^{2}}{2 \times 1} = \frac{400000}{2} = 200{,}000 \text{ N}$$ Động năng là \(\tfrac{1}{2} \times 1000 \times 400 = 200{,}000 \text{ J}\), gia tốc hãm là \(\tfrac{400}{2} = 200 \text{ m/s}^{2}\), và lực g là \(\frac{200000}{1000 \times 9{,}81} \approx 20{,}4\,g\).

Câu hỏi thường gặp

Đây có phải là lực va chạm chính xác không? Không. Đây là giá trị trung bình lý tưởng hóa với giả định gia tốc hãm không đổi; trong thực tế, lực đỉnh tại thời điểm va chạm cao hơn nhiều so với giá trị trung bình.

Làm thế nào để đổi km/h sang m/s? Chia cho 3,6 (ví dụ 72 km/h ÷ 3,6 = 20 m/s).

Tại sao quãng đường dừng lại quan trọng đến vậy? Lực tỉ lệ nghịch với quãng đường — tăng gấp đôi quãng đường biến dạng thì lực giảm đi một nửa. Đây chính là nguyên lý an toàn cốt lõi đằng sau vùng hấp thụ xung lực của xe.

Cập nhật lần cuối: