Chuyển đổi atm → mbar

Chuyển đổi átmốtphe sang millibar (Đo áp lực)

1 atm = 1013.25 mbar · 1 mbar = 0.0009869232667 atm

Giá trị phổ biến: 2 atm 5 atm 10 atm 50 atm 100 atm

10 atm = 10132.5 mbar

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Átmốtphe sang millibar

1 átmốtphe (atm) bằng 1013.25 millibar (mbar).

1 atm = 1013.25 mbar

hoặc

1 mbar = 0.0009869232667 atm

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ átmốtphe (atm) sang millibar (mbar), nhân đơn vị đo áp lực của átmốtphe với 1013.25

p(mbar) = p(atm) × 1013.25

Ví dụ:

Quy đổi 10 átmốtphe sang millibar:

p(mbar) = 10atm × 1013.25 = 10132.5 mbar

Bảng chuyển đổi

Átmốtphe (atm) Millibar (mbar)
1 atm 1013.25 mbar
2 atm 2026.5 mbar
3 atm 3039.75 mbar
5 atm 5066.25 mbar
10 atm 10132.5 mbar
20 atm 20265 mbar
25 atm 25331.25 mbar
50 atm 50662.5 mbar
100 atm 101325 mbar
250 atm 253312.5 mbar
500 atm 506625 mbar
1000 atm 1013250 mbar
Millibar (mbar) Átmốtphe (atm)
1 mbar 9.86923e-4 atm
2 mbar 0.001973847 atm
3 mbar 0.00296077 atm
5 mbar 0.004934616 atm
10 mbar 0.009869233 atm
20 mbar 0.019738465 atm
25 mbar 0.024673082 atm
50 mbar 0.049346163 atm
100 mbar 0.098692327 atm
250 mbar 0.246730817 atm
500 mbar 0.493461633 atm
1000 mbar 0.986923267 atm

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi átmốtphe sang millibar?

Nhân giá trị tính bằng átmốtphe với 1013.25 để được kết quả tính bằng millibar. Ví dụ: 5 atm × 1013.25 = 5066.25 mbar.

1 átmốtphe bằng bao nhiêu millibar?

1 átmốtphe (atm) bằng 1013.25 millibar (mbar).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ millibar về átmốtphe?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng millibar cho 1013.25 để được kết quả tính bằng átmốtphe.

Phép chuyển đổi từ átmốtphe sang millibar chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1013.25 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: