Mục lục
Chuyển đổi từ Bar sang pound/inch vuông
1 bar (bar) bằng 14.50377377 pound/inch vuông (psi).
1 bar = 14.50377377 psi
hoặc
1 psi = 0.06894757293 bar
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ bar (bar) sang pound/inch vuông (psi), nhân đơn vị đo áp lực của bar với 14.50377377
p(psi) = p(bar) × 14.50377377
Ví dụ:
Quy đổi 100 bar sang pound/inch vuông:
p(psi) = 100bar × 14.50377377 = 1450.377377 psi
Bảng chuyển đổi
| Bar (bar) | Pound/inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 bar | 14.503773773 psi |
| 2 bar | 29.007547546 psi |
| 3 bar | 43.511321319 psi |
| 5 bar | 72.518868865 psi |
| 10 bar | 145.03773773 psi |
| 20 bar | 290.07547546 psi |
| 25 bar | 362.594344326 psi |
| 50 bar | 725.188688651 psi |
| 100 bar | 1450.377377302 psi |
| 250 bar | 3625.943443255 psi |
| 500 bar | 7251.886886511 psi |
| 1000 bar | 14503.773773022 psi |
| Pound/inch vuông (psi) | Bar (bar) |
|---|---|
| 1 psi | 0.068947573 bar |
| 2 psi | 0.137895146 bar |
| 3 psi | 0.206842719 bar |
| 5 psi | 0.344737865 bar |
| 10 psi | 0.689475729 bar |
| 20 psi | 1.378951459 bar |
| 25 psi | 1.723689323 bar |
| 50 psi | 3.447378647 bar |
| 100 psi | 6.894757293 bar |
| 250 psi | 17.236893233 bar |
| 500 psi | 34.473786466 bar |
| 1000 psi | 68.947572932 bar |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi bar sang pound/inch vuông?
Nhân giá trị tính bằng bar với 14.50377377 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông. Ví dụ: 5 bar × 14.50377377 = 72.518868865 psi.
1 bar bằng bao nhiêu pound/inch vuông?
1 bar (bar) bằng 14.503773773 pound/inch vuông (psi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound/inch vuông về bar?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng pound/inch vuông cho 14.50377377 để được kết quả tính bằng bar.
Phép chuyển đổi từ bar sang pound/inch vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 14.50377377 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.