Mục lục
Chuyển đổi từ Candela/cm² sang candela/in²
1 candela/cm² (cd/cm²) bằng 6.4516 candela/in² (cd/in²).
1 cd/cm² = 6.4516 cd/in²
hoặc
1 cd/in² = 0.15500031 cd/cm²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị độ chói từ candela/cm² (cd/cm²) sang candela/in² (cd/in²), nhân đơn vị độ chói của candela/cm² với 6.4516
l(cd/in²) = l(cd/cm²) × 6.4516
Ví dụ:
Quy đổi 200 candela/cm² sang candela/in²:
l(cd/in²) = 200cd/cm² × 6.4516 = 1290.32 cd/in²
Bảng chuyển đổi
| Candela/cm² (cd/cm²) | Candela/in² (cd/in²) |
|---|---|
| 1 cd/cm² | 6.4516 cd/in² |
| 2 cd/cm² | 12.9032 cd/in² |
| 3 cd/cm² | 19.3548 cd/in² |
| 5 cd/cm² | 32.258 cd/in² |
| 10 cd/cm² | 64.516 cd/in² |
| 20 cd/cm² | 129.032 cd/in² |
| 25 cd/cm² | 161.29 cd/in² |
| 50 cd/cm² | 322.58 cd/in² |
| 100 cd/cm² | 645.16 cd/in² |
| 200 cd/cm² | 1290.32 cd/in² |
| 250 cd/cm² | 1612.9 cd/in² |
| 300 cd/cm² | 1935.48 cd/in² |
| 500 cd/cm² | 3225.8 cd/in² |
| 1000 cd/cm² | 6451.6 cd/in² |
| Candela/in² (cd/in²) | Candela/cm² (cd/cm²) |
|---|---|
| 1 cd/in² | 0.15500031 cd/cm² |
| 2 cd/in² | 0.31000062 cd/cm² |
| 3 cd/in² | 0.46500093 cd/cm² |
| 5 cd/in² | 0.77500155 cd/cm² |
| 10 cd/in² | 1.5500031 cd/cm² |
| 20 cd/in² | 3.1000062 cd/cm² |
| 25 cd/in² | 3.87500775 cd/cm² |
| 50 cd/in² | 7.7500155 cd/cm² |
| 100 cd/in² | 15.500031 cd/cm² |
| 200 cd/in² | 31.000062 cd/cm² |
| 250 cd/in² | 38.7500775 cd/cm² |
| 300 cd/in² | 46.500093 cd/cm² |
| 500 cd/in² | 77.500155 cd/cm² |
| 1000 cd/in² | 155.000310001 cd/cm² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi candela/cm² sang candela/in²?
Nhân giá trị tính bằng candela/cm² với 6.4516 để được kết quả tính bằng candela/in². Ví dụ: 5 cd/cm² × 6.4516 = 32.258 cd/in².
1 candela/cm² bằng bao nhiêu candela/in²?
1 candela/cm² (cd/cm²) bằng 6.4516 candela/in² (cd/in²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ candela/in² về candela/cm²?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng candela/in² cho 6.4516 để được kết quả tính bằng candela/cm².
Phép chuyển đổi từ candela/cm² sang candela/in² chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6.4516 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: