Mục lục
Chuyển đổi từ Xentimét vuông sang yard vuông
1 xentimét vuông (cm²) bằng 0.0001195990046 yard vuông (yd²).
1 cm² = 0.0001195990046 yd²
hoặc
1 yd² = 8361.2736 cm²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ xentimét vuông (cm²) sang yard vuông (yd²), chia đơn vị diện tích của xentimét vuông cho 8361.2736
a(yd²) = a(cm²) / 8361.2736
Ví dụ:
Quy đổi 100 xentimét vuông sang yard vuông:
a(yd²) = 100cm² / 8361.2736 = 0.01195990046 yd²
Bảng chuyển đổi
| Xentimét vuông (cm²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 1 cm² | 1.19599e-4 yd² |
| 2 cm² | 2.39198e-4 yd² |
| 3 cm² | 3.58797e-4 yd² |
| 5 cm² | 5.97995e-4 yd² |
| 10 cm² | 0.00119599 yd² |
| 20 cm² | 0.00239198 yd² |
| 25 cm² | 0.002989975 yd² |
| 50 cm² | 0.00597995 yd² |
| 100 cm² | 0.0119599 yd² |
| 250 cm² | 0.029899751 yd² |
| 500 cm² | 0.059799502 yd² |
| 1000 cm² | 0.119599005 yd² |
| Yard vuông (yd²) | Xentimét vuông (cm²) |
|---|---|
| 1 yd² | 8361.2736 cm² |
| 2 yd² | 16722.5472 cm² |
| 3 yd² | 25083.8208 cm² |
| 5 yd² | 41806.368 cm² |
| 10 yd² | 83612.736 cm² |
| 20 yd² | 167225.472 cm² |
| 25 yd² | 209031.84 cm² |
| 50 yd² | 418063.68 cm² |
| 100 yd² | 836127.36 cm² |
| 250 yd² | 2090318.4 cm² |
| 500 yd² | 4180636.8 cm² |
| 1000 yd² | 8361273.6 cm² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi xentimét vuông sang yard vuông?
Chia giá trị tính bằng xentimét vuông cho 8361.2736 để được kết quả tính bằng yard vuông. Ví dụ: 5 cm² ÷ 8361.2736 = 5.97995e-4 yd².
1 xentimét vuông bằng bao nhiêu yard vuông?
1 xentimét vuông (cm²) bằng 1.19599e-4 yard vuông (yd²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ yard vuông về xentimét vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng yard vuông với 8361.2736 để được kết quả tính bằng xentimét vuông.
Phép chuyển đổi từ xentimét vuông sang yard vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 8361.2736 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science