Mục lục
Chuyển đổi từ Carat sang long ton
1 carat (CT) bằng 0.0000001968413055 long ton (long tn).
1 CT = 0.0000001968413055 long tn
hoặc
1 long tn = 5080234.544 CT
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ carat (CT) sang long ton (long tn), chia đơn vị khối lượng của carat cho 5080234.544
m(long tn) = m(CT) / 5080234.544
Ví dụ:
Quy đổi 250 carat sang long ton:
m(long tn) = 250CT / 5080234.544 = 0.00004921032638 long tn
Bảng chuyển đổi
| Carat (CT) | Long ton (long tn) |
|---|---|
| 1 CT | 1.96841e-7 long tn |
| 2 CT | 3.93683e-7 long tn |
| 3 CT | 5.90524e-7 long tn |
| 5 CT | 9.84207e-7 long tn |
| 10 CT | 1.968413e-6 long tn |
| 20 CT | 3.936826e-6 long tn |
| 25 CT | 4.921033e-6 long tn |
| 50 CT | 9.842065e-6 long tn |
| 100 CT | 1.968413e-5 long tn |
| 250 CT | 4.921033e-5 long tn |
| 500 CT | 9.842065e-5 long tn |
| 1000 CT | 1.96841e-4 long tn |
| Long ton (long tn) | Carat (CT) |
|---|---|
| 1 long tn | 5080234.544 CT |
| 2 long tn | 1.0160469088e7 CT |
| 3 long tn | 1.5240703632e7 CT |
| 5 long tn | 2.540117272e7 CT |
| 10 long tn | 5.080234544e7 CT |
| 20 long tn | 1.0160469088e8 CT |
| 25 long tn | 1.270058636e8 CT |
| 50 long tn | 2.540117272e8 CT |
| 100 long tn | 5.080234544e8 CT |
| 250 long tn | 1.270059e9 CT |
| 500 long tn | 2.540117e9 CT |
| 1000 long tn | 5.080235e9 CT |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi carat sang long ton?
Chia giá trị tính bằng carat cho 5080234.544 để được kết quả tính bằng long ton. Ví dụ: 5 CT ÷ 5080234.544 = 9.84207e-7 long tn.
1 carat bằng bao nhiêu long ton?
1 carat (CT) bằng 1.96841e-7 long ton (long tn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ long ton về carat?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng long ton với 5080234.544 để được kết quả tính bằng carat.
Phép chuyển đổi từ carat sang long ton chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 5080234.544 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)