Mục lục
Chuyển đổi từ Tấn hệ mét sang long ton
1 tấn hệ mét (t) bằng 0.9842065276 long ton (long tn).
1 t = 0.9842065276 long tn
hoặc
1 long tn = 1.016046909 t
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ tấn hệ mét (t) sang long ton (long tn), chia đơn vị khối lượng của tấn hệ mét cho 1.016046909
m(long tn) = m(t) / 1.016046909
Ví dụ:
Quy đổi 1 tấn hệ mét sang long ton:
m(long tn) = 1t / 1.016046909 = 0.9842065276 long tn
Bảng chuyển đổi
| Tấn hệ mét (t) | Long ton (long tn) |
|---|---|
| 1 t | 0.984206528 long tn |
| 2 t | 1.968413055 long tn |
| 3 t | 2.952619583 long tn |
| 5 t | 4.921032638 long tn |
| 10 t | 9.842065276 long tn |
| 20 t | 19.684130552 long tn |
| 25 t | 24.60516319 long tn |
| 50 t | 49.210326381 long tn |
| 100 t | 98.420652761 long tn |
| 250 t | 246.051631903 long tn |
| 500 t | 492.103263806 long tn |
| 1000 t | 984.206527611 long tn |
| Long ton (long tn) | Tấn hệ mét (t) |
|---|---|
| 1 long tn | 1.016046909 t |
| 2 long tn | 2.032093818 t |
| 3 long tn | 3.048140726 t |
| 5 long tn | 5.080234544 t |
| 10 long tn | 10.160469088 t |
| 20 long tn | 20.320938176 t |
| 25 long tn | 25.40117272 t |
| 50 long tn | 50.80234544 t |
| 100 long tn | 101.60469088 t |
| 250 long tn | 254.0117272 t |
| 500 long tn | 508.0234544 t |
| 1000 long tn | 1016.0469088 t |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi tấn hệ mét sang long ton?
Chia giá trị tính bằng tấn hệ mét cho 1.016046909 để được kết quả tính bằng long ton. Ví dụ: 5 t ÷ 1.016046909 = 4.921032638 long tn.
1 tấn hệ mét bằng bao nhiêu long ton?
1 tấn hệ mét (t) bằng 0.984206528 long ton (long tn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ long ton về tấn hệ mét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng long ton với 1.016046909 để được kết quả tính bằng tấn hệ mét.
Phép chuyển đổi từ tấn hệ mét sang long ton chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.016046909 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)